porte-savon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giá để xà phòng: Một vật dụng, thường được đặt trong phòng tắm, dùng để đỡ và giữ miếng xà phòng khô ráo, tránh bị nhão.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un nouveau porte-savon en céramique pour la salle de bain. (Tôi đã mua một giá để xà phòng bằng gốm mới cho phòng tắm.)
- Le savon glisse souvent si le porte-savon n'est pas bien conçu. (Xà phòng thường bị trượt nếu giá để xà phòng không được thiết kế tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"porte-savon à ventouse": giá để xà phòng có giác hút (để bám vào bề mặt gương, gạch men).
- Ce porte-savon à ventouse est très pratique car il ne nécessite pas de perçage. (Giá để xà phòng có giác hút này rất tiện lợi vì không cần phải khoan tường.)
"porte-savon intégré": giá để xà phòng được tích hợp (vào bồn rửa hoặc tường).
- Le lavabo moderne a un porte-savon intégré très élégant. (Bồn rửa tay hiện đại có một giá để xà phòng được tích hợp rất thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Porte-savons (n.m.pl): Dạng số nhiều của "porte-savon".
- Ils ont choisi des porte-savons assortis aux serviettes. (Họ đã chọn những chiếc giá để xà phòng phối hợp với các chiếc khăn.)
Porte-savonnette (n.m): Giá để xà phòng nhỏ, thường dùng cho xà phòng bánh nhỏ.
- Elle utilise un joli porte-savonnette en porcelaine sur son évier. (Cô ấy dùng một giá để xà phòng nhỏ bằng sứ xinh xắn trên bồn rửa của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Support à savon: Giá đỡ xà phòng (cách diễn đạt mô tả hơn).
- Dessous de savon: Đế lót xà phòng (ít phổ biến hơn).
Cấu trúc từ
- Từ này là một danh từ ghép (nom composé) trong tiếng Pháp, được tạo thành từ:
- "porte-" (từ động từ "porter" - mang, đỡ): có chức năng như một yếu tố ghép chỉ vật dụng chứa đựng hoặc đỡ một thứ gì đó.
- "savon" (danh từ - xà phòng): chỉ vật được chứa/đỡ.
- Nghĩa đen: "vật mang/đỡ xà phòng".
danh từ giống đực
- (số nhiều porte-savon, porte-savons) giá để xà phòng (trong buồng tắm...)