porte-serviettes

Học thuật
Thân thiện
porte-serviettes

Un porte-serviettes en métal est fixé au mur de la salle de bains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Giá vắt khăn mặt: Một vật dụng, thường được làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, được gắn vào tường trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh, dùng để treo làm khô khăn mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un nouveau porte-serviettes en inox pour la salle de bains. (Tôi đã mua một giá vắt khăn mặt mới bằng inox cho phòng tắm.)
    • Les serviettes sont suspendues au porte-serviettes. (Những chiếc khăn mặt được treo lên giá vắt khăn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột danh từ ghép (nom composé) cấu trúc "động từ + danh từ số nhiều" (porter + serviettes). luôn được viết gạch nối không thay đổi hình thức (luôn kết thúc bằng "s" ngay cả khi chỉ một cái).
Biến thể từ gần giống
  • Porte-serviette (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): Một biến thể ít gặp, dùng số ít, cũng có nghĩagiá vắt khăn mặt.
  • Porte-bagages (danh từ giống đực): Giá đựng hành lý (trên xe đạp, xe máy).
  • Porte-monnaie (danh từ giống đực): tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Porte-essuie-mains (danh từ giống đực): Cách gọi khác, có nghĩa tương tự (giá vắt khăn tay/khăn mặt).
porte-serviettes

Un porte-serviettes en métal est fixé au mur de la salle de bains.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. giá vắt khăn mặt