porte-serviettes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Giá vắt khăn mặt: Một vật dụng, thường được làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, được gắn vào tường trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh, dùng để treo và làm khô khăn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté un nouveau porte-serviettes en inox pour la salle de bains. (Tôi đã mua một giá vắt khăn mặt mới bằng inox cho phòng tắm.)
- Les serviettes sont suspendues au porte-serviettes. (Những chiếc khăn mặt được treo lên giá vắt khăn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này là một danh từ ghép (nom composé) có cấu trúc "động từ + danh từ số nhiều" (porter + serviettes). Nó luôn được viết có gạch nối và không thay đổi hình thức (luôn kết thúc bằng "s" ngay cả khi chỉ một cái).
Biến thể và từ gần giống
- Porte-serviette (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): Một biến thể ít gặp, dùng số ít, cũng có nghĩa là giá vắt khăn mặt.
- Porte-bagages (danh từ giống đực): Giá đựng hành lý (trên xe đạp, xe máy).
- Porte-monnaie (danh từ giống đực): Ví tiền.
Từ đồng nghĩa
- Porte-essuie-mains (danh từ giống đực): Cách gọi khác, có nghĩa tương tự (giá vắt khăn tay/khăn mặt).
danh từ giống đực (không đổi)
- giá vắt khăn mặt