porte-vent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (không đổi):
- Ống gió: Một bộ phận hình ống dùng để dẫn hoặc cung cấp luồng không khí, thường trong các hệ thống như lò rèn, lò sưởi hoặc một số nhạc cụ.
Tính từ:
- (Dùng trong cụm "tuyau porte-vent"): Mô tả một ống có chức năng dẫn gió.
- Ví dụ: tuyau porte-vent (ống dẫn gió).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le forgeron actionnait le soufflet relié au porte-vent de la forge. (Người thợ rèn vận hành chiếc bễ nối với ống gió của lò rèn.)
- Dans certains instruments à vent anciens, le porte-vent est une pièce cruciale. (Trong một số nhạc cụ hơi cổ, ống gió là một bộ phận quan trọng.)
Tính từ (trong cụm danh từ):
- Il faut vérifier l'étanchéité du tuyau porte-vent. (Cần kiểm tra độ kín của ống dẫn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn liên quan đến luyện kim, hệ thống sưởi ấm hoặc cấu tạo nhạc cụ. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Conduit d'air (cụm danh từ): Ống dẫn khí (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Tuyau à air (cụm danh từ): Ống khí.
- Soufflet (danh từ giống đực): Cái bễ, thường là nguồn tạo ra luồng gió cho .
Từ đồng nghĩa
- Conduit d'air: Ống dẫn khí.
- Tuyau d'insufflation: Ống thổi khí.
Lưu ý
- "Porte-vent" là một danh từ ghép không thay đổi hình thức (), số nhiều vẫn là porte-vent.
- Khi dùng như tính từ, nó thường đứng sau danh từ và cũng không đổi (ví dụ: , ).
danh từ giống đực (không đổi)
- ống gió
tính từ
- (Tuyau porte-vent) ống gió