porterage
/'pɔ:təridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc khuân vác; nghề khuân vác: Chỉ hoạt động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc mang vác hàng hóa, hành lý.
- Tiền công khuân vác: Khoản tiền phải trả cho dịch vụ khuân vác hàng hóa, hành lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel offers porterage for guests' luggage. (Khách sạn cung cấp dịch vụ khuân vác hành lý cho khách.)
- The cost of porterage is included in the ticket price. (Chi phí khuân vác đã được bao gồm trong giá vé.)
- He works in porterage at the railway station. (Anh ấy làm công việc khuân vác ở nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "porterage charges": phí khuân vác, các khoản phí phải trả cho dịch vụ khuân vác.
- Please check the porterage charges before you agree to the service. (Vui lòng kiểm tra phí khuân vác trước khi đồng ý sử dụng dịch vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Porter (n): người khuân vác, phu khuân vác.
- The porter helped us with our heavy bags. (Người khuân vác đã giúp chúng tôi với những chiếc túi nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Carrying: sự mang vác.
- Haulage: sự vận chuyển (bằng đường bộ, thường hàng hóa).
- Cartage: sự chuyên chở (bằng xe đẩy hoặc xe ngựa).
danh từ
- công việc khuân vác; nghề khuân vác
- tiền công khuân vác