portfire

/portfire/
Học thuật
Thân thiện
portfire

A soldier lights the portfire to ignite the cannon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây cháy chậm: Một loại dây hoặc ống chứa thuốc cháy chậm, được sử dụng để châm ngòi cho mìn, pháo hoa, hoặc các loại thuốc nổ khác.
    • Dây ngòi: Một công cụ an toàn để kích nổ từ xa, cho phép người sử dụng thời gian rút lui.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miner lit the portfire before retreating to a safe distance. (Người thợ mỏ đã châm dây cháy chậm trước khi rút lui đến một khoảng cách an toàn.)
    • In historical battles, soldiers used portfires to ignite cannons. (Trong các trận chiến lịch sử, binh lính sử dụng dây cháy chậm để châm ngòi đại bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to light the portfire": châm ngòi dây cháy chậm.
    • The engineer carefully lit the portfire to detonate the old explosives. (Kỹ sư cẩn thận châm ngòi dây cháy chậm để kích nổ lượng thuốc nổ .)
Biến thể từ gần giống
  • Fuse (n): ngòi nổ, cầu chì. (Từ này có nghĩa rộng hơn, dùng cho cả điện thuốc nổ).
  • Slow match (n): dây cháy chậm (một loại dây tẩm hóa chất để cháy lâu).
Từ đồng nghĩa
  • Ignition cord: dây châm ngòi.
  • Safety fuse: ngòi cháy chậm an toàn.
Lưu ý
  • Từ "portfire" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, quân sự, hoặc khai khoáng. Trong tiếng Việt, thường được hiểu "dây cháy" hoặc "dây ngòi" nói chung.
portfire

A soldier lights the portfire to ignite the cannon.

danh từ
  1. dây cháy (mìn...)