portfolio
/pɔ:t'fouljou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặp, túi đựng hồ sơ: Một chiếc cặp lớn, phẳng, thường làm bằng da, dùng để mang các giấy tờ, bản vẽ hoặc bản đồ rời.
- Danh mục đầu tư: Một danh sách các tài sản tài chính (như cổ phiếu, trái phiếu) được nắm giữ bởi một cá nhân, công ty hoặc tổ chức tài chính.
- Tập hồ sơ năng lực, bộ sưu tập tác phẩm: Một bộ sưu tập các tác phẩm sáng tạo (nghệ thuật, viết lách, thiết kế, ảnh) được tập hợp để trình bày cho khách hàng hoặc nhà tuyển dụng tiềm năng, nhằm thể hiện kỹ năng và kinh nghiệm.
- Chức vụ bộ trưởng: Vai trò hoặc nhiệm vụ của người đứng đầu một bộ trong chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He carried his architectural drawings in a leather portfolio. (Anh ấy mang các bản vẽ kiến trúc của mình trong một chiếc cặp da.)
- Her investment portfolio is diversified with stocks and bonds. (Danh mục đầu tư của cô ấy được đa dạng hóa với cổ phiếu và trái phiếu.)
- A strong design portfolio is essential for getting a job in that field. (Một bộ hồ sơ năng lực thiết kế mạnh là điều cần thiết để xin việc trong lĩnh vực đó.)
- The Prime Minister reshuffled the cabinet and assigned him the education portfolio. (Thủ tướng đã cải tổ nội các và giao cho ông ấy chức vụ bộ trưởng giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To build/manage a portfolio": Xây dựng/quản lý một danh mục đầu tư hoặc một bộ sưu tập tác phẩm.
- It takes years to build a substantial investment portfolio. (Phải mất nhiều năm để xây dựng một danh mục đầu tư đáng kể.)
- "Minister without portfolio": Bộ trưởng không bộ, một thành viên nội các không phụ trách một bộ cụ thể nào.
- He served as a minister without portfolio, advising on special projects. (Ông ấy đã giữ chức bộ trưởng không bộ, cố vấn cho các dự án đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Portfolio manager (n): Người quản lý danh mục đầu tư.
- The portfolio manager made some strategic changes to the fund. (Người quản lý danh mục đầu tư đã thực hiện một số thay đổi chiến lược cho quỹ.)
- Portfolio review (n): Buổi thẩm định hoặc đánh giá hồ sơ năng lực.
- She prepared for her portfolio review with the art director. (Cô ấy chuẩn bị cho buổi thẩm định hồ sơ năng lực với giám đốc nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Case (n): Cặp, hộp đựng (đồng nghĩa với nghĩa vật lý).
- Holdings (n): Các khoản nắm giữ, tài sản (đồng nghĩa với danh mục đầu tư).
- Collection (n): Bộ sưu tập (đồng nghĩa với tập hồ sơ năng lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "portfolio")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "portfolio")
danh từ, số nhiều portfolios /pɔ:t'fouljouz/
- cặp (giấy tờ, hồ sơ)
- danh sách vốn đầu tư (của một công ty, một nhà ngân hàng)
- (nghĩa bóng) chức vị bộ trưởng
- minister without portfoliobộ trưởng không b