portico

/'pɔ:tikou/
Học thuật
Thân thiện
portico

A family stands under the portico to stay dry during a sudden rain shower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hiên cột, mái vòm cột: Một cấu trúc kiến trúc, thường lối vào của một tòa nhà, bao gồm một mái được đỡ bởi các cột, tạo thành một không gian mái che. Đây một đặc điểm phổ biến trong kiến trúc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The grand temple was approached by a magnificent marble portico. (Ngôi đền lớn được tiếp cận qua một hàng hiên cột bằng đá cẩm thạch lộng lẫy.)
    • Visitors waited under the portico to escape the sudden rain. (Du khách chờ dưới mái vòm cột để tránh cơn mưa bất chợt.)
    • Many government buildings feature a neoclassical portico at their entrance. (Nhiều tòa nhà chính phủ một hàng hiên cột theo phong cách tân cổ điểnlối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Trong bối cảnh học thuật về kiến trúc, "portico" thường được phân loại theo số lượng cột ( dụ: tetrastyle - bốn cột, hexastyle - sáu cột).
    • The Pantheon in Rome is famous for its massive Corinthian portico. (Đền PantheonRome nổi tiếng với hàng hiên cột đồ sộ theo thức Corinth.)
Biến thể từ gần giống
  • Porch (n): Hiên, cổng vòm. Một từ rộng hơn, chỉ bất kỳ cấu trúc mái che nào gắn với lối vào của tòa nhà. Một "portico" một loại "porch" đặc biệt với các cột.
  • Colonnade (n): Hàng cột. Một dãy cột được xếp đều đặn, thường đỡ một mái hoặc dầm ngang. Một "portico" thường một "colonnade" tạo thành lối vào.
  • Stoa (n): Một đặc điểm kiến trúc Hy Lạp cổ đại, một hành lang mái che với các cộtmột bên, tương tự nhưng thường dài hơn một "portico".
Từ đồng nghĩa
  • Covered entrance: Lối vào mái che.
  • Columned porch: Hiên cột.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "portico" trong tiếng Anh.)

portico

A family stands under the portico to stay dry during a sudden rain shower.

danh từ, số nhiều porticos /'pɔ:tikouz/
  1. cổng, cổng xây