portionless

/'pɔ:ʃnlis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có của hồi môn: Từ này mô tả tình trạng của một người, đặc biệt một người phụ nữ, khi kết hôn không mang theo của hồi môn từ gia đình.
    • Không phần được chia, không tài sản thừa kế: Nghĩa mở rộng hơn, từ này có thể chỉ việc không nhận được bất kỳ phần tài sản hay di sản nào được chia từ gia đình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the 19th century, a portionless woman had little chance of a good marriage. (Vào thế kỷ 19, một người phụ nữ không có của hồi môn rất ít cơ hội để một cuộc hôn nhân tốt.)
    • The youngest son was left portionless after his father's will was read. (Người con trai út trở nên không phần thừa kế sau khi di chúc của cha anh được đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left portionless": bị bỏ lại không phần tài sản nào.

    • Due to a family dispute, she was left portionless. (Do một cuộc tranh chấp gia đình, ấy đã bị bỏ lại không phần tài sản nào.)
  • "a portionless state": tình trạng không có của hồi môn/tài sản.

    • The novel explores the challenges of a portionless state in a materialistic society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những thách thức của tình trạng không có của hồi môn trong một xã hội trọng vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Portion (danh từ): phần, của hồi môn.

    • She received a large portion of the inheritance. ( ấy nhận được một phần lớn tài sản thừa kế.)
  • Portioned (tính từ): đã được chia phần.

    • The food was carefully portioned for each guest. (Thức ăn đã được chia phần cẩn thận cho từng vị khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Dowryless: không có của hồi môn (nghĩa hẹp hơn, chỉ tập trung vào của hồi môn khi kết hôn).
  • Disinherited: bị tước quyền thừa kế, bị truất quyền thừa kế.
  • Unendowed: không được ban tặng, không được cấp của.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường dùng với "to be" hoặc "to become" + "portionless".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "portionless".)

tính từ
  1. không có của hồi môn

Từ chứa "portionless"