portliness

/'pɔ:tlinis/
Học thuật
Thân thiện
portliness

A man of portliness enjoys a peaceful walk in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ béo tốt, đẫy đà: Trạng thái cơ thể nhiều mỡ, trông đầy đặn khỏe mạnh, thường mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sự hơn so với từ "béo" thông thường.
    • Dáng bệ vệ, oai vệ: Vẻ ngoài to lớn, đầy đặn gây ấn tượng về sự đáng kính, uy nghi hoặc địa vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His portliness made him look like a prosperous merchant. (Vẻ béo tốt của ông khiến ông trông giống một thương gia phát đạt.)
    • The judge's portliness added to his air of authority. (Dáng bệ vệ của vị thẩm phán càng làm tăng thêm vẻ uy quyền của ông.)
    • He accepted his portliness with good humor. (Ông ấy chấp nhận vẻ đẫy đà của mình với thái độ vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A certain portliness": Một vẻ béo tốt/đẫy đà nào đó (thường dùng để mô tả một cách tế nhị).
    • In his middle age, he developed a certain portliness. (Ở tuổi trung niên, ông ấy trở nên một vẻ đẫy đà nào đó.)
  • "Portliness of figure": Dáng người đẫy đà, bệ vệ.
    • The mayor was a man of considerable portliness of figure. (Ông thị trưởng một người đàn ông dáng người khá bệ vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Portly (tính từ): Béo tốt, đẫy đà, bệ vệ.
    • He was a portly gentleman in a suit. (Ông ấy một quý ông đẫy đà mặc bộ vest.)
Từ đồng nghĩa
  • Corpulence (danh từ): Sự béo phì, mập mạp (thường mang tính học thuật hoặc trang trọng).
  • Stoutness (danh từ): Sự mập mạp, chắc nịch (nhấn mạnh sự khỏe mạnh vững chãi).
  • Rotundity (danh từ): Sự tròn trĩnh (thường dùng với ý hài hước hoặc văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Slimness (danh từ): Vẻ mảnh dẻ, thanh mảnh.
  • Gauntness (danh từ): Vẻ gầy guộc, hốc hác.
portliness

A man of portliness enjoys a peaceful walk in the park.

danh từ
  1. vẻ béo tốt đẫy đà
  2. dáng bệ vệ