portraire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vẽ chân dung (ai): Hành động tạo ra một bức tranh, đặc biệttranh chân dung, mô tả hình ảnh của một người nào đó. Từ này mang sắc thái cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a passé des mois à portraire la reine. (Người họa đã dành nhiều tháng để vẽ chân dung nữ hoàng.)
    • Ce peintre est célèbre pour avoir portrait les grands hommes de son époque. (Họa này nổi tiếng đã vẽ chân dung các vĩ nhân thời đại của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ portraire thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc lịch sử nghệ thuật cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng "faire le portrait de" hoặc "peindre le portrait de" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Portrait (danh từ giống đực): bức chân dung, bức tranh chân dung.
    • Il a acheté un magnifique portrait. (Anh ấy đã mua một bức chân dung tuyệt đẹp.)
  • Portraitiste (danh từ): họa vẽ chân dung.
    • Elle est devenue une portraitiste renommée. ( ấy đã trở thành một họa vẽ chân dung nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Peindre (le portrait de) : vẽ (chân dung của).
  • Dessiner (le portrait de) : phác họa, vẽ (chân dung của).
  • Représenter : miêu tả, thể hiện (hình ảnh ai đó trong tranh).
Từ trái nghĩa
  • Effacer : xóa bỏ, làm mờ đi.
  • Cacher : che giấu, giấu đi.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) vẽ chân dung (ai)