portraitiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họa sĩ chân dung: Một nghệ sĩ chuyên vẽ, phác họa, hoặc tạo ra các bức chân dung (hình ảnh của một người, đặc biệt tập trung vào khuôn mặt và biểu cảm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle est devenue une portraitiste renommée après plusieurs expositions. (Cô ấy đã trở thành một họa sĩ chân dung nổi tiếng sau nhiều cuộc triển lãm.)
- Le musée expose les œuvres d'un grand portraitiste du XIXe siècle. (Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của một họa sĩ chân dung vĩ đại thế kỷ 19.)
- Il a commandé son portrait à un portraitiste talentueux. (Ông ấy đã đặt vẽ chân dung mình từ một họa sĩ chân dung tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "portraitiste officiel": họa sĩ chân dung chính thức (thường của một triều đình hoặc tổ chức).
- Il fut nommé portraitiste officiel de la cour royale. (Ông được bổ nhiệm làm họa sĩ chân dung chính thức của triều đình hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Portrait (danh từ): bức chân dung, bức vẽ chân dung.
- un portrait à l'huile (một bức chân dung sơn dầu)
- Portraiture (danh từ): nghệ thuật vẽ chân dung.
- la portraiture classique (nghệ thuật vẽ chân dung cổ điển)
Từ đồng nghĩa
- Peintre de portraits: họa sĩ vẽ chân dung.
- Artiste portraitiste: nghệ sĩ chân dung.