portreeve

/'pɔ:tri:v/
Học thuật
Thân thiện
portreeve

A portreeve addresses the townspeople in the market square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sử học) Thị trưởng: Chức vụ hành chính địa phương trong lịch sử, đặc biệt Anh, chỉ người đứng đầu một thị trấn hoặc cảng.
    • Phó thị trưởng: Một cách dịch khác cho chức vụ tương đương với phó thị trưởng trong một số bối cảnh lịch sử hoặc địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The portreeve was responsible for collecting market tolls in the medieval town. (Vị thị trưởng phụ trách việc thu thuế chợthị trấn thời trung cổ.)
    • Records from the 14th century mention the election of a new portreeve. (Các tài liệu từ thế kỷ 14 đề cập đến việc bầu cử một thị trưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Office of the Portreeve": Chức vụ thị trưởng.
    • He was elected to the Office of the Portreeve for a one-year term. (Ông ấy được bầu vào chức vụ thị trưởng với nhiệm kỳ một năm.)
  • "Portreeve's Court": Tòa án do thị trưởng chủ trì.
    • Minor disputes were often settled in the Portreeve's Court. (Các tranh chấp nhỏ thường được giải quyết tại Tòa án của Thị trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bailiff (n): Quản gia, viên chức pháp (một chức vụ hành chính/tư pháp lịch sử khác).
  • Mayor (n): Thị trưởng (chức vụ hiện đại tương đương).
  • Reeve (n): Viên chức quản lý (từ gốc, chỉ một viên chức địa phương nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Town governor: Người cai quản thị trấn.
  • Chief magistrate: Quan tòa chính/người đứng đầu tư pháp địa phương.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc để chỉ các chức vụ truyền thống còn tồn tạimột số thị trấn cổ của Anh. Trong ngữ cảnh hiện đại, "mayor" từ phổ biến hơn nhiều.
portreeve

A portreeve addresses the townspeople in the market square.

danh từ
  1. phó thị trưởng
  2. (sử học) thị trưởng