portress
/'pɔ:tris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà gác cổng, bà gác cửa: Một người phụ nữ có nhiệm vụ trông coi, kiểm soát lối vào của một tòa nhà, khu ký túc xá, tu viện, hoặc một khu vực tương tự. Công việc bao gồm việc mở cửa, kiểm tra và ghi chép thông tin người ra vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old portress at the convent recognized her immediately. (Bà gác cổng lớn tuổi ở tu viện đã nhận ra cô ấy ngay lập tức.)
- She worked as a portress, sitting in the small lodge by the main gate. (Bà ấy làm nghề gác cổng, ngồi trong căn lều nhỏ bên cạnh cổng chính.)
- You need to inform the portress if you have visitors after 8 PM. (Bạn cần báo cho bà gác cửa biết nếu có khách tới sau 8 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The kindly portress": Cụm từ dùng để miêu tả một bà gác cổng tốt bụng, hay giúp đỡ mọi người.
- The kindly portress always had a warm smile for the students. (Bà gác cổng tốt bụng luôn nở một nụ cười ấm áp với các sinh viên.)
"To seek permission from the portress": Xin phép bà gác cửa.
- Visitors must seek permission from the portress before entering the cloister. (Khách tham quan phải xin phép bà gác cửa trước khi vào khu vực tu viện kín.)
Biến thể và từ gần giống
Porter (n): Người gác cổng, khuân vác (dùng chung cho cả nam và nữ, nhưng thường chỉ nam giới).
- The hotel porter helped with the luggage. (Nhân viên gác cổng khách sạn đã giúp mang hành lý.)
Gatekeeper (n): Người gác cổng, người canh giữ lối vào (từ chung, không phân biệt giới tính).
- The gatekeeper controls access to the facility. (Người gác cổng kiểm soát việc ra vào cơ sở.)
Từ đồng nghĩa
- Doorkeeper (female): Người gác cửa (nữ).
- Concierge (in some contexts): Người giữ cửa, quản lý tòa nhà (trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở khách sạn hoặc chung cư).
Lưu ý về từ vựng
- Portress là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó là dạng giống cái của từ porter (người gác cổng). Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta thường dùng các từ chung như porter, gatekeeper, hoặc doorkeeper mà không phân biệt giới tính. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các bối cảnh lịch sử, tôn giáo (như tu viện).
danh từ
- bà gác cửa, bà gác cổng