posilogy

/pɔ'sɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
posilogy

A student studies posilogy in a university library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn dược lượng toán học: "Posilogy" một thuật ngữ chuyên ngành, được đề xuất bởi nhà luật học triết học người Anh Jeremy Bentham (thế kỷ 18-19), để chỉ môn khoa học nghiên cứu về liều lượng thuốc, dựa trên các tính toán nguyên tắc toán học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bentham's concept of posilogy aimed to bring mathematical precision to pharmacology. (Khái niệm "posilogy" của Bentham nhằm mục đích đem lại sự chính xác toán học cho dược học.)
    • The term "posilogy" is a historical term rarely used in modern medical texts. (Thuật ngữ "posilogy" một thuật ngữ lịch sử hiếm khi được sử dụng trong các văn bản y học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principles of posilogy": Các nguyên tắc của môn dược lượng toán học.
    • He studied the principles of posilogy to understand Bentham's approach to medicine. (Ông ấy đã nghiên cứu các nguyên tắc của môn dược lượng toán học để hiểu cách tiếp cận của Bentham đối với y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Posology (n): Dạng viết phổ biến hơn của "posilogy", cùng nghĩa môn dược lượng học, khoa học nghiên cứu về liều lượng thuốc.
    • "Posology" is the standard term used in pharmacology today. ("Posology" thuật ngữ chuẩn được sử dụng trong dược học ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Dosage: Sự phân liều, liều lượng (thuốc).
  • Dosimetry: Khoa học đo liều lượng (thường dùng trong xạ trị).
Lưu ý
  • "Posilogy" một cách viết cổ ít phổ biến của từ "posology". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật y khoa hiện đại, "posology" từ được sử dụng.
posilogy

A student studies posilogy in a university library.

danh từ
  1. môn dược lượng
  2. toán học (thuật ngữ của Ben-tham, nhà luật học triết học Anh thế kỷ 18 19)