positionnement

Học thuật
Thân thiện
positionnement

Le positionnement par satellite permet de localiser un navire en mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự định vị, sự đặt vào vị trí: Hành động đặt một vật, một người hoặc một khái niệm vào một vị trí cụ thể trong không gian hoặc trong một hệ thống.
    • Sự xác định tọa độ địa: Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc địa lý, đâyhành động xác định vị trí chính xác của một điểm trên bề mặt Trái Đất.
    • Chiến lược định vị: Trong tiếp thị kinh doanh, đâyquá trình tạo ra một hình ảnh hoặc nhận thức cụ thể về một sản phẩm, thương hiệu hoặc công ty trong tâm trí khách hàng so với các đối thủ cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le positionnement des meubles dans la pièce est important. (Việc bố trí đồ đạc trong phòngquan trọng.)
    • Le GPS permet un positionnement précis. (GPS cho phép định vị chính xác.)
    • Le positionnement de cette marque de luxe vise une clientèle aisée. (Chiến lược định vị của thương hiệu xa xỉ này nhắm vào đối tượng khách hàng giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Positionnement stratégique": Định vị chiến lược.

    • L'entreprise révise son positionnement stratégique sur le marché. (Công ty đang xem xét lại chiến lược định vị của mình trên thị trường.)
  • "Positionnement concurrentiel": Định vị cạnh tranh.

    • Analyser son positionnement concurrentiel est essentiel. (Phân tích vị thế cạnh tranh của mìnhđiều cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Positionner (động từ): Định vị, đặt vào vị trí.

    • Il faut positionner l'antenne correctement. (Cần phải định vị ăng-ten một cách chính xác.)
  • Repositionnement (danh từ giống đực): Sự định vị lại.

    • Le repositionnement de la marque a été un succès. (Việc định vị lại thương hiệu đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Localisation (nữ tính): Sự xác định vị trí, định vị (theo nghĩa địa lý).
  • Placement (nam tính): Sự sắp xếp, bố trí.
  • Stratégie de marque (nữ tính): Chiến lược thương hiệu (trong ngữ cảnh marketing).
Các cụm từ liên quan
  • Positionnement sur le marché: Định vị trên thị trường.

    • Notre positionnement sur le marché est clair. (Vị thế của chúng tôi trên thị trường rất rõ ràng.)
  • Positionnement idéologique: Định vị ý thức hệ.

    • Le positionnement idéologique du parti a changé. (Lập trường ý thức hệ của đảng đã thay đổi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "positionnement")

positionnement

Le positionnement par satellite permet de localiser un navire en mer.

danh từ giống đực
  1. sự định tọa độ địa