positively
/'pɔzətivli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tích cực, lạc quan: Diễn tả thái độ, hành động hoặc cách nhìn nhận tập trung vào mặt tốt, có lợi hoặc mang tính xây dựng.
- Một cách khẳng định, chắc chắn: Diễn tả việc xác nhận, đồng ý hoặc khẳng định điều gì đó một cách rõ ràng, không nghi ngờ.
- Hoàn toàn, tuyệt đối, cực kỳ: Được dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thường trong những tình huống gây ngạc nhiên hoặc ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "một cách tích cực":
- She always thinks positively about the future. (Cô ấy luôn nghĩ về tương lai một cách tích cực.)
- We need to respond to this feedback positively. (Chúng ta cần phản hồi lại những góp ý này một cách tích cực.)
Với nghĩa "một cách khẳng định":
- He nodded positively to confirm his agreement. (Anh ấy gật đầu một cách khẳng định để xác nhận sự đồng ý.)
- The test results were identified positively. (Kết quả xét nghiệm đã được xác định một cách rõ ràng.)
Với nghĩa "hoàn toàn, cực kỳ":
- The weather was positively freezing last night. (Thời tiết tối qua lạnh cóng.)
- That idea is positively brilliant! (Ý tưởng đó thật sự xuất sắc!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to think positively": suy nghĩ lạc quan, tích cực.
- Thinking positively can improve your mental health. (Suy nghĩ tích cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.)
"to react/respond positively": phản ứng/đáp lại một cách tích cực, thuận lợi.
- The market reacted positively to the new policy. (Thị trường đã phản ứng tích cực với chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Positive (tính từ): tích cực, khẳng định, rõ ràng.
- She has a positive attitude. (Cô ấy có thái độ tích cực.)
Positiveness (danh từ): tính tích cực, sự khẳng định.
- The positiveness of his answer surprised everyone. (Tính khẳng định trong câu trả lời của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Optimistically: một cách lạc quan (gần nghĩa với "tích cực").
- Absolutely: một cách tuyệt đối (gần nghĩa với "hoàn toàn").
- Definitely: một cách chắc chắn (gần nghĩa với "khẳng định").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "positively")
Thành ngữ liên quan
- "Positively charged" (thuật ngữ vật lý): mang điện tích dương.
- A proton is a positively charged particle. (Proton là một hạt mang điện tích dương.)
phó từ
- xác thực, rõ ràng
- quả quyết, khẳng định, chắc chắn
- tích cực
- tuyệt đối