positivisme

Học thuật
Thân thiện
positivisme

Le positivisme est une philosophie qui privilégie les faits observables.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Chủ nghĩa thực chứng: Một học thuyết triết học, được Auguste Comte khởi xướng, cho rằng tri thức đích thực chỉ có thể dựa trên sự quan sát thực nghiệm về các hiện tượng tự nhiên xã hội. bác bỏ siêu hình học nhấn mạnh vào các phương pháp khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le positivisme d'Auguste Comte a eu une grande influence sur la sociologie. (Chủ nghĩa thực chứng của Auguste Comte đã ảnh hưởng lớn đến xã hội học.)
    • Cette approche s'inspire du positivisme en rejetant les spéculations métaphysiques. (Cách tiếp cận này lấy cảm hứng từ chủ nghĩa thực chứng khi bác bỏ các suy đoán siêu hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Positivisme logique" (hay "Néo-positivisme"): Chủ nghĩa thực chứng logic (hay Tân thực chứng). Một trường phái triết học thế kỷ 20, còn gọi là Chủ nghĩa kinh nghiệm logic, nhấn mạnh rằng chỉ những mệnh đề có thể kiểm chứng bằng logic hoặc kinh nghiệm mớiý nghĩa.
    • Le Cercle de Vienne était un groupe de philosophes associé au positivisme logique. (Vòng tròn Vienna là một nhóm các nhà triết học gắn liền với chủ nghĩa thực chứng logic.)
Biến thể từ gần giống
  • Positiviste (adj/n): (thuộc) chủ nghĩa thực chứng / người theo chủ nghĩa thực chứng.

    • Une méthode positiviste. (Một phương pháp thực chứng.)
    • Les positivistes du XIXe siècle. (Những người theo chủ nghĩa thực chứngthế kỷ 19.)
  • Positif, positive (adj): tích cực, khẳng định, thực tế. (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn thông dụng hơn, không đồng nhất với "positivisme").

    • Une attitude positive. (Một thái độ tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Empirisme logique: Chủ nghĩa kinh nghiệm logic (gần nghĩa với "positivisme logique").
  • Scientisme: Chủ nghĩa khoa học (có thể chỉ một niềm tin thái quá vào phương pháp khoa học, đôi khi liên quan đến chủ nghĩa thực chứng).
Từ trái nghĩa
  • Métaphysique: Siêu hình học.
  • Idéalisme: Chủ nghĩa duy tâm.
  • Spiritualisme: Chủ nghĩa duy linh.
positivisme

Le positivisme est une philosophie qui privilégie les faits observables.

danh từ giống đực
  1. (triết học) chủ nghĩa thực chứng

Từ chứa "positivisme"

Từ có nhắc đến "positivisme"