positron
/'pɔzitrɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học):
- Pozitron: Một hạt cơ bản, phản hạt của electron, có cùng khối lượng nhưng mang điện tích dương (+1). Sự tương tác giữa một positron và một electron thường dẫn đến sự hủy cặp, giải phóng năng lượng dưới dạng tia gamma.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The positron was the first antimatter particle discovered. (Pozitron là hạt phản vật chất đầu tiên được phát hiện.)
- In PET scans, a positron-emitting tracer is used to detect diseases. (Trong chụp PET, một chất đánh dấu phát xạ positron được sử dụng để phát hiện bệnh.)
- When a positron collides with an electron, they annihilate each other. (Khi một positron va chạm với một electron, chúng hủy lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Positron emission": Sự phát xạ positron. Đây là quá trình một proton trong hạt nhân biến đổi thành neutron, đồng thời phát ra một positron và một neutrino.
- Positron emission is a key process in certain types of radioactive decay. (Sự phát xạ positron là một quá trình quan trọng trong một số loại phân rã phóng xạ.)
"Positron annihilation": Sự hủy positron. Hiện tượng xảy ra khi positron gặp electron, cả hai bị hủy và chuyển hóa thành năng lượng.
- Scientists study positron annihilation to understand fundamental particle interactions. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự hủy positron để hiểu các tương tác hạt cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Antiparticle (n): Phản hạt. Một hạt có cùng khối lượng nhưng điện tích ngược dấu với hạt thông thường tương ứng.
- The positron is the antiparticle of the electron. (Pozitron là phản hạt của electron.)
Positronium (n): Positroni. Một hệ liên kết tạm thời, giống như nguyên tử, được tạo thành từ một electron và một positron quay quanh nhau trước khi hủy.
- Positronium is used in experiments to test quantum electrodynamics. (Positroni được sử dụng trong các thí nghiệm để kiểm tra điện động lực học lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-electron: Phản electron. Đây là một tên gọi khác cho positron, nhấn mạnh vào bản chất là phản hạt của electron.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ 'positron'.)
danh từ
- (vật lý) pozitron