posologie

Học thuật
Thân thiện
posologie

Le médecin écrit la posologie sur l'ordonnance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Dược học, Y học) Liều lượng học: Môn khoa học nghiên cứu về liều lượng thuốc, tức là lượng thuốc cần dùng cho một lần hoặc trong một khoảng thời gian nhất định để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn không gây hại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La posologie est un élément crucial de la prescription médicale. (Liều lượng họcmột yếu tố quan trọng trong việcđơn thuốc.)
    • Vérifiez la posologie indiquée sur la boîte du médicament. (Hãy kiểm tra liều lượng được ghi trên hộp thuốc.)
    • Le médecin a expliqué la posologie du nouvel antibiotique : un comprimé trois fois par jour. (Bác sĩ đã giải thích liều dùng của loại kháng sinh mới: một viên ba lần mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Respecter la posologie": Tuân thủ đúng liều lượng.

    • Il est impératif de respecter scrupuleusement la posologie pour éviter tout surdosage. (Việc tuân thủ chặt chẽ liều lượngbắt buộc để tránh quá liều.)
  • "Posologie adaptée/personnalisée": Liều lượng được điều chỉnh/phù hợp với cá nhân.

    • Pour les enfants et les personnes âgées, une posologie adaptée est souvent nécessaire. (Đối với trẻ em người cao tuổi, một liều lượng được điều chỉnh thườngcần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dosage (danh từ giống đực): Thường dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường để chỉ liều lượng cụ thể. Tuy nhiên, "posologie" mang tính học thuật hơn, bao hàm cả khoa học về cách tính liều.
  • Posologique (tính từ): Thuộc về liều lượng học.
    • Les indications posologiques sont claires. (Các chỉ dẫn về liều lượng rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Schéma thérapeutique: Phác đồ điều trị (bao gồm cả loại thuốc, liều lượng thời gian).
  • Régime posologique: Chế độ dùng thuốc, cách dùng thuốc.
Các cụm từ liên quan
  • Posologie journalière/mensuelle: Liều lượng hàng ngày/hàng tháng.

    • La posologie journalière maximale ne doit pas être dépassée. (Không được vượt quá liều lượng tối đa hàng ngày.)
  • Modifier/réviser la posologie: Thay đổi/điều chỉnh liều lượng.

    • Le médecin a réviser la posologie après analyse des résultats. (Bác sĩ đã phải điều chỉnh liều lượng sau khi phân tích kết quả.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "posologie")

posologie

Le médecin écrit la posologie sur l'ordonnance.

danh từ giống cái
  1. (dược học) (y học) liều lượng học