posology
Danh từ: - Liệu pháp học: "posology" là một thuật ngữ chuyên ngành dược lý, dùng để chỉ ngành học hoặc quy trình xác định liều lượng thích hợp của thuốc và dược phẩm. Nó liên quan đến việc tính toán và điều chỉnh liều dùng dựa trên các yếu tố như tuổi tác, cân nặng, tình trạng bệnh lý và tương tác thuốc.
- (Nghiên cứu về liệu pháp học là rất cần thiết để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)
- (Các dược sĩ phải có hiểu biết vững chắc về liệu pháp học để kê đơn liều lượng chính xác.)
"Principles of posology": các nguyên tắc của liệu pháp học.
- The principles of posology include considering the patient's age and weight. (Các nguyên tắc của liệu pháp học bao gồm việc xem xét tuổi và cân nặng của bệnh nhân.)
"Posology in clinical practice": liệu pháp học trong thực hành lâm sàng.
- Posology in clinical practice helps avoid overdosing or underdosing. (Liệu pháp học trong thực hành lâm sàng giúp tránh quá liều hoặc thiếu liều.)
Posological (tính từ): thuộc về liệu pháp học.
- The posological guidelines were updated last year. (Các hướng dẫn về liệu pháp học đã được cập nhật vào năm ngoái.)
Posologist (danh từ): chuyên gia về liệu pháp học.
- The posologist recommended a lower dose for the elderly patient. (Chuyên gia liệu pháp học khuyến nghị liều thấp hơn cho bệnh nhân lớn tuổi.)
- Dosage determination: xác định liều lượng.
- Dose calculation: tính toán liều dùng.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "posology", nhưng có thể dùng: - Work out the dosage: tính toán liều lượng. - The doctor worked out the dosage based on the patient's weight. (Bác sĩ đã tính toán liều lượng dựa trên cân nặng của bệnh nhân.)
Không có thành ngữ phổ biến cho "posology", nhưng trong ngữ cảnh y khoa: - "A matter of dosage": vấn đề về liều lượng. - Getting the treatment right is often a matter of dosage. (Điều trị đúng cách thường là vấn đề về liều lượng.)