possessif

Học thuật
Thân thiện
possessif

Le professeur écrit un exemple de pronom possessif au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Sở hữu: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, thể hiện aichủ sở hữu của một người, vật hay ý niệm nào đó.
    • tính chiếm hữu: Chỉ thái độ hoặc hành vi muốn kiểm soát, giữ chặt một người hoặc một vật, không muốn chia sẻ.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Từ sở hữu: Từ loại dùng để biểu thị quan hệ sở hữu, như tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Mon", "ton", "son" sont des adjectifs possessifs. ("Mon", "ton", "son" là những tính từ sở hữu.)
    • Il est très possessif avec ses amis. (Anh ấy rất tính chiếm hữu với bạn bè của mình.)
  • Danh từ giống đực:
    • Dans la phrase "C'est mon livre", "mon" est un possessif. (Trong câu "C'est mon livre", "mon" là một từ sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Amour possessif: Tình yêu chiếm hữu, mang tính kiểm soát.
    • Son amour possessif étouffe sa partenaire. (Tình yêu chiếm hữu của anh ta đang làm ngạt thở bạn đời của mình.)
  • Être possessif à l'égard de quelqu'un: tính chiếm hữu đối với ai đó.
    • Elle est trop possessive à l'égard de ses enfants. ( ấy quá chiếm hữu đối với con cái của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Possession (danh từ giống cái): Sự sở hữu, vật sở hữu.
    • La possession de ce tableau est interdite. (Việc sở hữu bức tranh này bị cấm.)
  • Posséder (động từ): Sở hữu, .
    • Il possède une grande maison. (Anh ấy sở hữu một ngôi nhà lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa chiếm hữu): Jaloux (ghen tuông, hay ghen), exclusif (độc quyền, độc chiếm).
  • Danh từ (ngôn ngữ học): Déterminant possessif (từ hạn định sở hữu).
Các cụm từ liên quan
  • Pronom possessif (cụm danh từ): Đại từ sở hữu (như "le mien", "la tienne").
    • "Le vôtre" est un pronom possessif. ("Le vôtre" là một đại từ sở hữu.)
  • Adjectif possessif (cụm danh từ): Tính từ sở hữu (như "mon", "ta", "ses").
    • Apprenez à utiliser les adjectifs possessifs. (Hãy học cách sử dụng các tính từ sở hữu.)
possessif

Le professeur écrit un exemple de pronom possessif au tableau.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) sở hữu
    • Pronom possessif
      đại từ sở hữu
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ sở hữu

Từ có nhắc đến "possessif"