possessif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Sở hữu: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, thể hiện ai là chủ sở hữu của một người, vật hay ý niệm nào đó.
- Có tính chiếm hữu: Chỉ thái độ hoặc hành vi muốn kiểm soát, giữ chặt một người hoặc một vật, không muốn chia sẻ.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ sở hữu: Từ loại dùng để biểu thị quan hệ sở hữu, như tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Mon", "ton", "son" sont des adjectifs possessifs. ("Mon", "ton", "son" là những tính từ sở hữu.)
- Il est très possessif avec ses amis. (Anh ấy rất có tính chiếm hữu với bạn bè của mình.)
- Danh từ giống đực:
- Dans la phrase "C'est mon livre", "mon" est un possessif. (Trong câu "C'est mon livre", "mon" là một từ sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Amour possessif: Tình yêu chiếm hữu, mang tính kiểm soát.
- Son amour possessif étouffe sa partenaire. (Tình yêu chiếm hữu của anh ta đang làm ngạt thở bạn đời của mình.)
- Être possessif à l'égard de quelqu'un: Có tính chiếm hữu đối với ai đó.
- Elle est trop possessive à l'égard de ses enfants. (Cô ấy quá chiếm hữu đối với con cái của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Possession (danh từ giống cái): Sự sở hữu, vật sở hữu.
- La possession de ce tableau est interdite. (Việc sở hữu bức tranh này bị cấm.)
- Posséder (động từ): Sở hữu, có.
- Il possède une grande maison. (Anh ấy sở hữu một ngôi nhà lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa chiếm hữu): Jaloux (ghen tuông, hay ghen), exclusif (độc quyền, độc chiếm).
- Danh từ (ngôn ngữ học): Déterminant possessif (từ hạn định sở hữu).
Các cụm từ liên quan
- Pronom possessif (cụm danh từ): Đại từ sở hữu (như "le mien", "la tienne").
- "Le vôtre" est un pronom possessif. ("Le vôtre" là một đại từ sở hữu.)
- Adjectif possessif (cụm danh từ): Tính từ sở hữu (như "mon", "ta", "ses").
- Apprenez à utiliser les adjectifs possessifs. (Hãy học cách sử dụng các tính từ sở hữu.)
tính từ
- (ngôn ngữ học) sở hữu
- Pronom possessifđại từ sở hữu
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ sở hữu