possessionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, Pháp lý) Xác nhận quyền sở hữu: Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến việc xác nhận, thiết lập hoặc bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp đối với một tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un titre possessionnel peut être utilisé pour prouver la propriété. (Một giấy tờ xác nhận quyền sở hữu có thể được dùng để chứng minh quyền sở hữu.)
- L'action possessionnelle est un recours juridique pour protéger sa possession. (Hành động xác nhận quyền sở hữu là một biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền chiếm hữu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Action possessionnelle": (Danh từ) Hành động pháp lý nhằm bảo vệ hoặc khôi phục quyền chiếm hữu một tài sản, thường không cần chứng minh quyền sở hữu tuyệt đối mà chỉ cần chứng minh việc chiếm hữu thực tế.
- Il a intenté une action possessionnelle pour récupérer son logement. (Anh ấy đã khởi kiện một hành động xác nhận quyền sở hữu để lấy lại căn nhà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Possession (danh từ): Sự sở hữu, quyền sở hữu, vật sở hữu.
- La possession de cette maison est contestée. (Quyền sở hữu ngôi nhà này đang bị tranh chấp.)
Possessif (tính từ): (Ngôn ngữ học) Chỉ sự sở hữu (ví dụ: đại từ sở hữu); (Tính cách) có tính chiếm hữu.
- "Mon", "ton", "son" sont des adjectifs possessifs. ("Mon", "ton", "son" là những tính từ sở hữu.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la possession: Liên quan đến quyền sở hữu/chiếm hữu.
- Propriétaire (tính từ): (Thuộc về) chủ sở hữu. (Lưu ý: "propriétaire" thường là danh từ chỉ người chủ sở hữu, nhưng có thể dùng như tính từ với nghĩa liên quan đến quyền sở hữu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "possessionnel")
tính từ
- (luật học, pháp lý) xác nhận quyền sở hữu
- Acte possessionnelvăn bản xác nhận quyền sở hữu