post horse

post horse

A traveler rents a post horse at the coaching inn.

Định nghĩa

Danh từ: Ngựa trạm, ngựa dành cho dịch vụ bưu chính.

  • Ngựa trạm: "Post horse" một con ngựa được nuôi tại một quán trọ hoặc trạm dọc đường (post house), dùng để thay thế cho ngựa của người đưa thư hoặc cho khách du lịch thuê nhằm tiếp tục hành trình.
dụ sử dụng
  • (Người đưa thư đã đổi con ngựa mệt mỏi của mình lấy một con ngựa trạm tươi khỏe tại quán trọ.)
  • (Du khách vào thế kỷ 18 thường thuê một con ngựa trạm để tăng tốc hành trình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Post horse" trong lịch sử: Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống bưu chính cổ điển, nơi các trạm (post houses) được đặt cách nhau khoảng 10-15 dặm để thay ngựa, giúp thư tín hành khách di chuyển nhanh hơn.
  • "Post horse" ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ bất kỳ phương tiện nào được thay thế nhanh chóng để duy trì tốc độ.
    • In modern logistics, a courier van might be considered a "post horse" for its role in rapid delivery. (Trong hậu cần hiện đại, một xe tải chuyển phát nhanh có thể được xem như một "con ngựa trạm" vai trò giao hàng nhanh chóng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Post house (danh từ): Trạm dọc đường nơi nuôi ngựa trạm.
    • The post house was a vital stop for travelers and mail carriers. (Trạm dọc đường điểm dừng quan trọng cho du khách người đưa thư.)
  • Post chaise (danh từ): Xe ngựa dùng cho dịch vụ bưu chính, thường được kéo bởi ngựa trạm.
Từ đồng nghĩa
  • Relay horse: Ngựa thay thế trong hệ thống chuyển tiếp.
  • Stage horse: Ngựa dùng cho các chặng đường (stagecoach).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "post horse", nhưng có thể liên quan đến:
    • Change horses: Đổi ngựa (thường dùng trong ngữ cảnh thay thế phương tiện).
Thành ngữ liên quan
  • "To ride post-haste": Cưỡi ngựa nhanh như ngựa trạm, nghĩa đi rất nhanh.
    • He rode post-haste to deliver the urgent message. (Anh ấy cưỡi ngựa nhanh như ngựa trạm để giao bức tin khẩn cấp.)

Từ gần giống

Từ chứa "post horse"