post-horse

/'pousthɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
post-horse

A traveler rents a post-horse at the inn to continue his journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa trạm: Một con ngựa được nuôi giữ sẵn tại các trạm dọc theo các tuyến đường chính, dùng để thay thế cho ngựa đã mệt, giúp cho việc vận chuyển thư từ, hành khách hoặc hàng hóa được liên tục nhanh chóng. Từ này gắn liền với hệ thống vận chuyển công cộng trước khi đường sắt ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mail coach arrived at the station, and the tired horses were immediately replaced with fresh post-horses. (Cỗ xe chở thư đến trạm, những con ngựa mệt mỏi lập tức được thay thế bằng những con ngựa trạm mới.)
    • In the 18th century, travelers could rent a post-horse to continue their journey. (Vào thế kỷ 18, du khách có thể thuê một con ngựa trạm để tiếp tục hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ride post-horse": Đi bằng ngựa trạm, di chuyển nhanh bằng cách thay ngựa tại các trạm.
    • He rode post-horse to deliver the urgent message to the capital. (Anh ta đi ngựa trạm để chuyển thông điệp khẩn cấp đến thủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Post house / Posthouse (n): Trạm ngựa, nơi nuôi giữ cung cấp ngựa trạm cho khách.
  • Post chaise (n): Một loại xe ngựa nhẹ nhanh, thường dùng với ngựa trạm để chở khách.
  • Relay (n): Sự thay ngựa; nhóm ngựa được thay thế. (Hệ thống ngựa trạm còn được gọi là "relay system").
Từ đồng nghĩa
  • Stage horse: Ngựa dùng cho các chặng đường (stage) của xe ngựa công cộng.
  • Relay horse: Ngựa thay thế, ngựa tiếp sức.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "post-horse" một từ lịch sử, chủ yếu được dùng khi nói về các hệ thống giao thông liên lạc trong quá khứ (thế kỷ 17-19). hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả thời kỳ đó.
post-horse

A traveler rents a post-horse at the inn to continue his journey.

danh từ
  1. ngựa trạm

Từ đồng nghĩa