post office
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bưu điện, bưu cục: "post office" là một địa điểm hoặc cơ sở vật lý nơi cung cấp các dịch vụ bưu chính như gửi thư, bưu kiện, mua tem, và các dịch vụ liên quan đến thư tín.
- Trò chơi trẻ em: Trong một số ngữ cảnh, "post office" còn chỉ một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó những nụ hôn được trao đổi như những bức thư giả.
Ví dụ sử dụng
Bưu điện, bưu cục:
- I need to go to the post office to send this package. (Tôi cần đến bưu điện để gửi gói hàng này.)
- The post office is closed on Sundays. (Bưu điện đóng cửa vào các ngày Chủ nhật.)
Trò chơi trẻ em:
- The children played post office at the party. (Bọn trẻ chơi trò bưu điện tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"go to the post office": đến bưu điện để thực hiện giao dịch bưu chính.
- She goes to the post office every morning to check the mail. (Cô ấy đến bưu điện mỗi sáng để kiểm tra thư.)
"post office box": hộp thư bưu điện (thường viết tắt là PO Box), một địa chỉ nhận thư riêng tại bưu điện.
- He rented a post office box to receive business correspondence. (Anh ấy thuê một hộp thư bưu điện để nhận thư từ công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Postal (tính từ): thuộc về bưu chính.
- The postal service is very reliable in this country. (Dịch vụ bưu chính rất đáng tin cậy ở quốc gia này.)
Postmaster (danh từ): người quản lý bưu điện.
- The postmaster handled the complaint efficiently. (Người quản lý bưu điện đã xử lý khiếu nại một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Mail office: văn phòng thư tín (ít phổ biến hơn).
- Postal center: trung tâm bưu chính (thường chỉ cơ sở lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Post off: gửi đi qua bưu điện.
- I will post off the documents tomorrow. (Tôi sẽ gửi tài liệu qua bưu điện vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- "Post office" không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự chậm trễ hoặc quy trình quan liêu.
- Dealing with this paperwork is like going to the post office. (Xử lý giấy tờ này giống như đi đến bưu điện vậy – ý chỉ sự chậm chạp, rườm rà.)