post-office
/'poust,ɔfis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sở bưu điện; phòng bưu điện: Một tòa nhà hoặc văn phòng của chính phủ hoặc công ty cung cấp dịch vụ bưu chính, nơi công chúng có thể gửi và nhận thư, bưu kiện, mua tem, và sử dụng các dịch vụ tài chính khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to go to the post office to send this package. (Tôi cần đến bưu điện để gửi bưu kiện này.)
- The nearest post office is on Main Street. (Bưu điện gần nhất nằm trên phố Main.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "General Post Office": Bộ bưu điện, Tổng cục Bưu điện (cơ quan quản lý bưu chính trung ương).
- The historic General Post Office building is now a tourist attraction. (Tòa nhà Tổng cục Bưu điện lịch sử giờ đây là một điểm thu hút khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Postal (adj): (thuộc) bưu điện.
- The postal service delivers mail every day. (Dịch vụ bưu chính giao thư mỗi ngày.)
Post office box (P.O. Box) (n): Hộp thư tại bưu điện.
- He rents a post office box for his business mail. (Anh ấy thuê một hộp thư tại bưu điện cho thư tín kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Mail office: Văn phòng thư tín (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- "As slow as the post office": Chậm như bưu điện (thành ngữ so sánh, thường dùng để chỉ sự chậm chạp).
- This delivery service is as slow as the post office! (Dịch vụ giao hàng này chậm như bưu điện vậy!)
danh từ
- sở bưu điện; phòng bưu điện
- (định ngữ) (thuộc) bưu điện
- post-office savings-bankquỹ tiết kiệm đặt ở phòng bưu điện
Idioms
- General Post OfficeBộ bưu điện