post-bag

/'poustbæg/
Học thuật
Thân thiện
post-bag

The mail carrier carries a full post-bag along the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi thư: Một chiếc túi, thường làm bằng vải bố hoặc vật liệu bền chắc, được sử dụng để vận chuyển phân phối thư từ, bưu phẩm. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The postman carries a large post-bag on his shoulder. (Người đưa thư đeo một túi thư lớn trên vai.)
    • All the letters for the village are sorted into this post-bag. (Tất cả thư cho ngôi làng được phân loại vào chiếc túi thư này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (báo chí): Trong ngữ cảnh của tòa soạn báo hoặc chương trình truyền hình/phát thanh, "post-bag" có thể dùng để chỉ tổng số thư từ độc giả hoặc khán giả gửi đến trong một khoảng thời gian nhất định, thường phản ánh ý kiến công chúng về một vấn đề.
    • The editor was surprised by the size of the post-bag about the new policy. (Biên tập viên ngạc nhiên trước khối lượng thư độc giả gửi về về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mailbag (n): Túi thư (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Postbagful (n): Một túi thư đầy (danh từ chỉ số lượng).
  • Postman's bag (n): Túi của người đưa thư (cụm từ mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Mailbag: Túi thư.
  • Pouch: Túi, bao nhỏ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "post-bag")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "post-bag")

post-bag

The mail carrier carries a full post-bag along the street.

danh từ
  1. túi thư