post-bellum
/'poust'beləm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sau chiến tranh: Thuật ngữ "post-bellum" dùng để mô tả thời kỳ, tình trạng hoặc các đặc điểm xảy ra sau khi một cuộc chiến tranh kết thúc. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The post-bellum period in the United States was marked by Reconstruction. (Thời kỳ sau Nội chiến ở Hoa Kỳ được đánh dấu bởi công cuộc Tái thiết.)
- They studied the post-bellum economy of the region. (Họ nghiên cứu nền kinh tế sau chiến tranh của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Post-bellum society": xã hội sau chiến tranh.
- The novel explores the complexities of post-bellum society in the South. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những sự phức tạp của xã hội miền Nam sau Nội chiến.)
"Post-bellum architecture": kiến trúc sau chiến tranh.
- Many post-bellum buildings were constructed in a new, simplified style. (Nhiều tòa nhà kiến trúc sau chiến tranh được xây dựng theo một phong cách mới, đơn giản hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Antebellum (adj): trước chiến tranh (đặc biệt là trước Nội chiến Hoa Kỳ). Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Postwar (adj): hậu chiến, sau chiến tranh. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
- Postwar: sau chiến tranh, hậu chiến.
- After the war: sau chiến tranh (cụm từ thông thường).
Lưu ý
- "Post-bellum" thường được viết có dấu gạch nối. Từ này đặc biệt phổ biến khi nói về thời kỳ sau Nội chiến Hoa Kỳ (American Civil War), nhưng cũng có thể áp dụng cho các cuộc chiến khác.
- Đây là một thuật ngữ mang tính học thuật và lịch sử, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- sau chiến tranh