post-boy

/'poustbɔi/
Học thuật
Thân thiện
post-boy

A post-boy delivers a letter to the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đưa thư: Một người, thường một chàng trai trẻ, nhiệm vụ chuyển phát thư từ các thông điệp. Từ này được sử dụng chủ yếu trong lịch sử để chỉ những người làm công việc này vào thời kỳ trước khi hệ thống bưu chính hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The post-boy arrived with an urgent letter from the capital. (Người đưa thư đã đến với một thư khẩn cấp từ thủ đô.)
    • In the 18th century, a post-boy would travel by horse between coaching inns. (Vào thế kỷ 18, một người đưa thư sẽ di chuyển bằng ngựa giữa các quán trạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ride post-boy": Một cách diễn đạt , có thể chỉ việc đi nhanh hoặc sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh thời xưa.
    • He had to ride post-boy to deliver the news before sunset. (Anh ta phải đi thật nhanh để chuyển tin trước khi mặt trời lặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Postilion (danh từ): Người lái ngựa, đặc biệt người cưỡi con ngựa bên trái trong một cặp ngựa kéo xe. Đôi khi công việc này cũng liên quan đến việc chuyển phát thư từ.
  • Courier (danh từ): Người đưa thư, người chuyển phát nhanh (từ hiện đại hơn).
  • Messenger (danh từ): Người đưa tin, sứ giả.
Từ đồng nghĩa
  • Mail carrier: Nhân viên đưa thư (từ hiện đại, trung lập về giới tính).
  • Letter carrier: Người đưa thư.
Lưu ý
  • "Post-boy" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử hoặc các tài liệu mô tả thời kỳ trước thế kỷ 20. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "postal worker" hoặc "mail carrier" được sử dụng phổ biến hơn không phân biệt giới tính.
  • Từ này phản ánh bối cảnh lịch sử khi công việc này thường do các trai hoặc thanh niên trẻ đảm nhận.
post-boy

A post-boy delivers a letter to the front door.

danh từ
  1. người đưa thư
  2. (như) postilion