post-costal

/'poust'kɔstl/
Học thuật
Thân thiện
post-costal

The surgeon carefully examined the post-costal region on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sau sườn: Thuật ngữ "post-costal" trong giải phẫu học dùng để chỉ vị trí nằm phía sau các xương sườn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon identified a post-costal mass during the examination. (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định một khối u sau sườn trong quá trình kiểm tra.)
    • The pain is localized in a post-costal area. (Cơn đau được xác địnhmột khu vực sau sườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, mô tả giải phẫu hoặc chẩn đoán lâm sàng để mô tả vị trí chính xác của cơ quan, cấu trúc hoặc tổn thương.
    • The ultrasound revealed a post-costal fluid collection. (Siêu âm cho thấy mộtdịch sau sườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Postcostal: Một cách viết khác (viết liền) của cùng một thuật ngữ.
  • Intercostal (tính từ): - nằm giữa các xương sườn.
  • Subcostal (tính từ): - nằm bên dưới các xương sườn.
Từ đồng nghĩa
  • Retro-costal: (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Behind the ribs: (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.

post-costal

The surgeon carefully examined the post-costal region on the anatomical chart.

tính từ
  1. (giải phẫu) sau sườn