post-diluvian

/'poustdai'lu:vjən/
Học thuật
Thân thiện
post-diluvian

The survivors built a new post-diluvian settlement on the high ground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sau nạn đại hồng thủy: Thuộc về hoặc xảy ra trong thời kỳ sau sự kiện Đại Hồng Thủy được kể trong Kinh Thánh.
  2. Danh từ:

    • Người sống sau nạn đại hồng thủy: Chỉ một người được cho sinh sống trong thời đại sau trận lụt lớn trong truyền thuyết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The post-diluvian world was believed to be repopulated by Noah's descendants. (Thế giới sau đại hồng thủy được tin được tái định cư bởi con cháu của Noah.)
    • Geologists study post-diluvian sediment layers. (Các nhà địa chất học nghiên cứu các lớp trầm tích hình thành sau thời kỳ đại hồng thủy.)
  • Danh từ:

    • According to the myth, all humans are post-diluvians. (Theo thần thoại, tất cả loài người đều những người sống sau nạn đại hồng thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (văn chương/ẩn dụ): Có thể dùng để miêu tả thời kỳ sau một thảm họa lớn, biến cố tàn phá mang tính hủy diệt hàng loạt.
    • The novel explores a post-diluvian society struggling to rebuild after a global pandemic. (Cuốn tiểu thuyết khám phá một xã hội "hậu đại hồng thủy" đang vật lộn để xây dựng lại sau một đại dịch toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Antediluvian (tính từ & danh từ): Trước nạn đại hồng thủy; người/ vật sống trước nạn đại hồng thủy. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
    • Antediluvian artifacts are part of the legend. (Các hiện vật từ thời tiền đại hồng thủy một phần của truyền thuyết.)
  • Diluvian (tính từ): Thuộc về nạn đại hồng thủy hoặc trận lụt lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Post-flood (tính từ): Sau trận lụt. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít trang trọng hơn).
  • After the Deluge: Sau cơn Đại Hồng Thủy. (Cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc tôn giáo/thần thoại rõ rệt, chủ yếu liên quan đến câu chuyện Noah trong Kinh Thánh. Khi sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thường mang tính văn chương, học thuật hoặc ẩn dụ.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ thời đại địa chất thực tế như "Holocene" (Toàn Tân) mặc dù đôi khi có thể dùng với nghĩa so sánh.
post-diluvian

The survivors built a new post-diluvian settlement on the high ground.

tính từ
  1. sau nạn đại hồng thuỷ
danh từ
  1. người sống sau nạn đại hồng thu