post-haste

/'poust'heist/
Học thuật
Thân thiện
post-haste

The courier delivered the package post-haste.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cấp tốc, rất nhanh chóng, với tất cả sự khẩn trương có thể: "post-haste" diễn tả việc thực hiện một hành động với tốc độ nhanh nhất có thể, thường một lý do khẩn cấp hoặc quan trọng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The doctor was called and came post-haste. (Bác sĩ đã được gọi đến cấp tốc.)
    • Please send the documents to our office post-haste. (Vui lòng gửi tài liệu đến văn phòng chúng tôi một cách nhanh nhất.)
    • He left post-haste for the airport. (Anh ấy rời đi rất nhanh chóng để ra sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with post-haste": (cách dùng trang trọng hơn) với sự khẩn trương tối đa.
    • The message was delivered with post-haste. (Tin nhắn đã được chuyển đi với tốc độ tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Haste (danh từ): sự vội vàng, sự khẩn trương.
    • In his haste, he forgot his keys. (Trong cơn vội vàng, anh ta quên chìa khóa.)
  • Hasten (động từ): vội vã, đẩy nhanh.
    • She hastened to finish her work. ( ấy vội vã hoàn thành công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediately: ngay lập tức.
  • At once: ngay lập tức.
  • Without delay: không chậm trễ.
  • Expressly: một cách đặc biệt nhanh (thường cho thư từ, hàng hóa).
  • Urgently: một cách khẩn cấp.
Thành ngữ liên quan
  • In all haste: với tất cả sự khẩn trương.
    • They packed their bags in all haste. (Họ thu dọn hành lý với tất cả sự vội vàng.)
  • Make haste: (cách nói , trang trọng) hãy nhanh lên, khẩn trương lên.
    • Make haste, or we will be late! (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn mất!)
post-haste

The courier delivered the package post-haste.

phó từ
  1. cấp tốc
    • come post-haste
      đến cấp tốc