post-haste
/'poust'heist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cấp tốc, rất nhanh chóng, với tất cả sự khẩn trương có thể: "post-haste" diễn tả việc thực hiện một hành động với tốc độ nhanh nhất có thể, thường vì một lý do khẩn cấp hoặc quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The doctor was called and came post-haste. (Bác sĩ đã được gọi và đến cấp tốc.)
- Please send the documents to our office post-haste. (Vui lòng gửi tài liệu đến văn phòng chúng tôi một cách nhanh nhất.)
- He left post-haste for the airport. (Anh ấy rời đi rất nhanh chóng để ra sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with post-haste": (cách dùng trang trọng hơn) với sự khẩn trương tối đa.
- The message was delivered with post-haste. (Tin nhắn đã được chuyển đi với tốc độ tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Haste (danh từ): sự vội vàng, sự khẩn trương.
- In his haste, he forgot his keys. (Trong cơn vội vàng, anh ta quên chìa khóa.)
- Hasten (động từ): vội vã, đẩy nhanh.
- She hastened to finish her work. (Cô ấy vội vã hoàn thành công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức.
- At once: ngay lập tức.
- Without delay: không chậm trễ.
- Expressly: một cách đặc biệt nhanh (thường cho thư từ, hàng hóa).
- Urgently: một cách khẩn cấp.
Thành ngữ liên quan
- In all haste: với tất cả sự khẩn trương.
- They packed their bags in all haste. (Họ thu dọn hành lý với tất cả sự vội vàng.)
- Make haste: (cách nói cũ, trang trọng) hãy nhanh lên, khẩn trương lên.
- Make haste, or we will be late! (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn mất!)
phó từ
- cấp tốc
- come post-hasteđến cấp tốc