post-impressionist
A post-impressionist painter applies bold, swirling colors to a canvas in his studio.
Danh từ:
- Họa sĩ theo trường phái Hậu Ấn tượng: "post-impressionist" chỉ một nghệ sĩ thuộc trường phái Hậu Ấn tượng, một phong trào nghệ thuật nổi lên vào cuối thế kỷ 19 như một phản ứng chống lại chủ nghĩa Ấn tượng (Impressionism). Những họa sĩ này thường nhấn mạnh vào hình khối, màu sắc mạnh mẽ và biểu cảm cá nhân hơn là tái hiện ánh sáng tự nhiên.
Tính từ:
- Thuộc về trường phái Hậu Ấn tượng: "post-impressionist" dùng để mô tả các tác phẩm, phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến trường phái Hậu Ấn tượng.
Danh từ:
- Vincent van Gogh is a famous post-impressionist. (Vincent van Gogh là một họa sĩ theo trường phái Hậu Ấn tượng nổi tiếng.)
- Many post-impressionists rejected the naturalism of Impressionism. (Nhiều họa sĩ Hậu Ấn tượng đã bác bỏ chủ nghĩa tự nhiên của trường phái Ấn tượng.)
Tính từ:
- This painting has a post-impressionist style with bold colors and strong outlines. (Bức tranh này mang phong cách Hậu Ấn tượng với màu sắc đậm và đường viền mạnh mẽ.)
- She studied post-impressionist art at university. (Cô ấy đã nghiên cứu nghệ thuật Hậu Ấn tượng tại trường đại học.)
"Post-impressionist movement": phong trào Hậu Ấn tượng, một giai đoạn nghệ thuật từ khoảng 1886 đến 1905, với các nghệ sĩ như Paul Cézanne, Georges Seurat, và Paul Gauguin.
- The post-impressionist movement paved the way for modern art. (Phong trào Hậu Ấn tượng đã mở đường cho nghệ thuật hiện đại.)
"Post-impressionist works": các tác phẩm Hậu Ấn tượng.
- The museum has a large collection of post-impressionist works. (Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm Hậu Ấn tượng.)
Post-impressionism (danh từ): chủ nghĩa Hậu Ấn tượng, phong trào nghệ thuật mà các họa sĩ Hậu Ấn tượng thuộc về.
- Post-impressionism emphasized the artist's subjective vision. (Chủ nghĩa Hậu Ấn tượng nhấn mạnh tầm nhìn chủ quan của người nghệ sĩ.)
Impressionist (danh từ/tính từ): họa sĩ hoặc thuộc về trường phái Ấn tượng, tiền thân của Hậu Ấn tượng.
- He started as an impressionist but later became a post-impressionist. (Ông ấy bắt đầu là một họa sĩ Ấn tượng nhưng sau đó trở thành họa sĩ Hậu Ấn tượng.)
Neo-impressionist: họa sĩ theo trường phái Tân Ấn tượng (một nhánh của Hậu Ấn tượng, tập trung vào chấm màu và lý thuyết màu sắc).
- Georges Seurat is a well-known neo-impressionist. (Georges Seurat là một họa sĩ Tân Ấn tượng nổi tiếng.)
Avant-garde artist: nghệ sĩ tiên phong, thường dùng để chỉ những người đi trước thời đại, bao gồm các họa sĩ Hậu Ấn tượng.
- Post-impressionists were considered avant-garde in their time. (Các họa sĩ Hậu Ấn tượng được coi là tiên phong trong thời đại của họ.)
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "post-impressionist". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Belong to the post-impressionist school: thuộc về trường phái Hậu Ấn tượng. - Cézanne belongs to the post-impressionist school. (Cézanne thuộc về trường phái Hậu Ấn tượng.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "post-impressionist".