postimpressionist

postimpressionist

A postimpressionist painter applies bold colors to a canvas in his studio.

Định nghĩa

Danh từ:
- Họa sĩ theo trường phái Hậu ấn tượng: "postimpressionist" chỉ một nghệ sĩ thuộc trường phái Hậu ấn tượng, người đã nổi dậy chống lại chủ nghĩa Ấn tượng (Impressionism). Trường phái này phát triển vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, tập trung vào cảm xúc, hình khối màu sắc mạnh mẽ hơn chỉ ghi lại ấn tượng thị giác tức thời.

Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Thuộc về trường phái Hậu ấn tượng: dùng để mô tả các tác phẩm, phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến trường phái này.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    Vincent van Gogh is a famous postimpressionist. (Vincent van Gogh một họa sĩ Hậu ấn tượng nổi tiếng.)
    The postimpressionist used bold colors and emotional themes. (Người họa sĩ Hậu ấn tượng đã sử dụng màu sắc mạnh mẽ chủ đề cảm xúc.)

  • Tính từ:
    This painting has a postimpressionist style. (Bức tranh này phong cách Hậu ấn tượng.)
    The postimpressionist movement rejected naturalistic light effects. (Phong trào Hậu ấn tượng đã bác bỏ hiệu ứng ánh sáng tự nhiên.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a postimpressionist": trở thành một họa sĩ Hậu ấn tượng, nhấn mạnh sự thuộc về trường phái này.
    He became a postimpressionist after studying Cézanne's work. (Anh ấy trở thành họa sĩ Hậu ấn tượng sau khi nghiên cứu tác phẩm của Cézanne.)

  • "postimpressionist art": nghệ thuật Hậu ấn tượng, chỉ các tác phẩm thuộc trường phái này.
    Postimpressionist art is known for its symbolic content. (Nghệ thuật Hậu ấn tượng nổi tiếng với nội dung mang tính biểu tượng.)

Biến thể từ gần giống
  • Postimpressionism (danh từ): chủ nghĩa Hậu ấn tượng.
    Postimpressionism emerged in the late 19th century. (Chủ nghĩa Hậu ấn tượng xuất hiện vào cuối thế kỷ 19.)

  • Postimpressionistic (tính từ): mang tính Hậu ấn tượng.
    Her technique is postimpressionistic in its use of color. (Kỹ thuật của ấy mang tính Hậu ấn tượng trong cách sử dụng màu sắc.)

Từ đồng nghĩa
  • Neo-impressionist: họa sĩ Tân ấn tượng (một nhánh nhỏ hơn, tập trung vào điểm màu).
  • Symbolist painter: họa sĩ theo chủ nghĩa tượng trưng (một trường phái liên quan về mặt tư tưởng). Các từ này không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có thể thay thế trong một số ngữ cảnh khi nói về nghệ thuật cuối thế kỷ 19.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng trong cấu trúc mô tả)
- "to be associated with postimpressionism": liên quan đến chủ nghĩa Hậu ấn tượng.
Many artists are associated with postimpressionism. (Nhiều họa sĩ liên quan đến chủ nghĩa Hậu ấn tượng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, nhưng có thể tham khảo cụm từ mô tả)
- "a rebel against Impressionism": một người nổi loạn chống lại chủ nghĩa Ấn tượngmô tả tinh thần của các postimpressionist.
Van Gogh was a rebel against Impressionism. (Van Gogh một người nổi loạn chống lại chủ nghĩa Ấn tượng.)

Từ gần giống

Từ chứa "postimpressionist"