post-natal

/'poust'neitl/
Học thuật
Thân thiện
post-natal

A mother holds her newborn baby during a post-natal checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sau khi sinh: "post-natal" mô tả thời kỳ, tình trạng hoặc các vấn đề liên quan đến người mẹ hoặc em bé xảy ra ngay sau khi sinh con.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is attending a post-natal yoga class to help her body recover. ( ấy đang tham gia một lớp yoga sau khi sinh để giúp cơ thể hồi phục.)
    • Post-natal depression is a serious condition that requires medical attention. (Trầm cảm sau khi sinh một tình trạng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế.)
    • The hospital offers excellent post-natal care for both mother and baby. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc sau khi sinh tuyệt vời cho cả mẹ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "post-natal period": thời kỳ hậu sản, giai đoạn sau khi sinh.
    • The first six weeks after childbirth are considered a critical post-natal period. (Sáu tuần đầu tiên sau khi sinh được coi giai đoạn hậu sản quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Postnatal (adj): cách viết khác không dấu gạch ngang của "post-natal", cùng nghĩa.
  • Antenatal (adj): trước khi sinh (từ trái nghĩa).
  • Prenatal (adj): trước khi sinh (từ đồng nghĩa với "antenatal").
Từ đồng nghĩa
  • Postpartum (adj): sau khi đẻ, sau sinh (thường dùng trong văn bản y khoa).
post-natal

A mother holds her newborn baby during a post-natal checkup.

tính từ
  1. sau khi sinh