post-oral

/'poust'ɔ:rəl/
Học thuật
Thân thiện
post-oral

The scientist examines the post-oral structures of the insect specimen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sau miệng: Thuật ngữ "post-oral" dùng để chỉ vị trí nằmphía sau miệng, thường được sử dụng trong giải phẫu học hoặc sinh học để mô tả các cấu trúc hoặc khu vực của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The post-oral region of the insect contains important sensory organs. (Vùngsau miệng của côn trùng chứa các cơ quan cảm giác quan trọng.)
    • In some larvae, the post-oral segments are clearly visible. (Ở một số ấu trùng, các đốtsau miệng có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật về cấu trúc cơ thể động vật, đặc biệt động vật không xương sống.
    • The study focused on the post-oral appendages of crustaceans. (Nghiên cứu tập trung vào các phần phụsau miệng của loài giáp xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Postoral (adj): Một cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "post-oral", cùng nghĩa.
  • Pre-oral (adj): Ở trước miệng. Từ trái nghĩa phổ biến.
    • The pre-oral cavity is involved in food intake. (Khoangtrước miệng liên quan đến việc tiếp nhận thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Behind the mouth: Ở phía sau miệng (cụm từ mô tả thông thường).
  • Caudal to the mouth: Ở phía đuôi so với miệng (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn về hướng).
Lưu ý
  • "Post-oral" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta sẽ dùng cụm từ mô tả "ở phía sau miệng" thay vì dùng thuật ngữ này.
post-oral

The scientist examines the post-oral structures of the insect specimen.

tính từ
  1. sau miệng