post-scriptum

Học thuật
Thân thiện
post-scriptum

Une lettre se termine par un post-scriptum ajouté à la main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Lời tái bút: Từ này dùng để chỉ một thông điệp, ghi chú hoặc câu được thêm vào sau phần chữcủa một bức thư hoặc văn bản, khi người viết nhớ ra điều đó muốn bổ sung. thường được viết tắtP.S..
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • N'oublie pas d'acheter du pain. Post-scriptum : Je t'aime. (Đừng quên mua bánh mì nhé. Tái bút: Mẹ yêu con.)
    • Il a ajouté un post-scriptum amusant à la fin de sa lettre. (Anh ấy đã thêm một lời tái bút thú vịcuối bức thư của mình.)
    • P.S. : J'espère te voir bientôt. (Tái bút: Tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ajouter un post-scriptum": thêm một lời tái bút.

    • Elle a ajouté un post-scriptum pour préciser son heure d'arrivée. ( ấy đã thêm một lời tái bút để nói rõ giờ đến.)
  • "figurer en post-scriptum": xuất hiệnphần tái bút, hàm ýmột ý nghĩ hoặc thông tin phụ, được nhắc đến sau.

    • Cette remarque importante ne devrait pas figurer en post-scriptum. (Nhận xét quan trọng này không nên chỉ xuất hiệnphần tái bút.)
Biến thể từ gần giống
  • P.S. (viết tắt): là dạng viết tắt thông dụng nhất của "post-scriptum".

    • P.S. N'oublie pas la réunion de demain. (Tái bút. Đừng quên cuộc họp ngày mai.)
  • Post-scriptummột từ mượn từ tiếng Latin, không dạng số nhiều hay biến đổi giống trong tiếng Pháp.

Từ đồng nghĩa
  • Note ajoutée: ghi chú được thêm vào.
  • Addition: phần bổ sung (trong ngữ cảnh viết thư).
Các cụm từ liên quan

(Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "post-scriptum".)

post-scriptum

Une lettre se termine par un post-scriptum ajouté à la main.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. lời tái bút