post-scriptum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Lời tái bút: Từ này dùng để chỉ một thông điệp, ghi chú hoặc câu được thêm vào sau phần chữ ký của một bức thư hoặc văn bản, khi người viết nhớ ra điều gì đó muốn bổ sung. Nó thường được viết tắt là P.S..
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- N'oublie pas d'acheter du pain. Post-scriptum : Je t'aime. (Đừng quên mua bánh mì nhé. Tái bút: Mẹ yêu con.)
- Il a ajouté un post-scriptum amusant à la fin de sa lettre. (Anh ấy đã thêm một lời tái bút thú vị ở cuối bức thư của mình.)
- P.S. : J'espère te voir bientôt. (Tái bút: Tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ajouter un post-scriptum": thêm một lời tái bút.
- Elle a ajouté un post-scriptum pour préciser son heure d'arrivée. (Cô ấy đã thêm một lời tái bút để nói rõ giờ đến.)
"figurer en post-scriptum": xuất hiện ở phần tái bút, hàm ý là một ý nghĩ hoặc thông tin phụ, được nhắc đến sau.
- Cette remarque importante ne devrait pas figurer en post-scriptum. (Nhận xét quan trọng này không nên chỉ xuất hiện ở phần tái bút.)
Biến thể và từ gần giống
P.S. (viết tắt): là dạng viết tắt thông dụng nhất của "post-scriptum".
- P.S. N'oublie pas la réunion de demain. (Tái bút. Đừng quên cuộc họp ngày mai.)
Post-scriptum là một từ mượn từ tiếng Latin, không có dạng số nhiều hay biến đổi giống trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Note ajoutée: ghi chú được thêm vào.
- Addition: phần bổ sung (trong ngữ cảnh viết thư).
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "post-scriptum".)
danh từ giống đực (không đổi)
- lời tái bút