post-town

/'pousttaun/
Học thuật
Thân thiện
post-town

A traveler stops at the post-town to send a letter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị trấn nhà bưu điện: Một thị trấn hoặc khu định cư một nhà bưu điện chính thức, thường đóng vai trò trung tâm phân phối thu gom thư từ cho khu vực xung quanh trong hệ thống bưu chính lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, every post-town had a coach stop for the mail. (Vào thế kỷ 19, mọi thị trấn nhà bưu điện đều một điểm dừng xe ngựa cho thư từ.)
    • The letter was addressed to the post-town, and then delivered locally. ( thư được gửi đến thị trấn nhà bưu điện, sau đó được phân phối tại địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "designated post-town": thị trấn bưu điện được chỉ định.
    • This village was too small to be a designated post-town. (Ngôi làng này quá nhỏ để trở thành một thị trấn bưu điện được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Post office (n): nhà bưu điện, bưu cục.

    • The post office in the post-town was always busy. (Nhà bưu điệnthị trấn bưu điện luôn đông đúc.)
  • Postal service (n): dịch vụ bưu chính.

  • Postal town (n): thị trấn bưu chính (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Postal town: thị trấn bưu chính.
  • Mail town: thị trấn thư tín (ít phổ biến hơn).
post-town

A traveler stops at the post-town to send a letter.

danh từ
  1. tỉnh nhà bưu điện