post-war
/'poust'wɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sau chiến tranh: Chỉ thời kỳ, tình trạng hoặc các sự vật, sự việc xảy ra hoặc liên quan đến giai đoạn sau khi một cuộc chiến tranh kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country faced many post-war challenges. (Đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức thời hậu chiến.)
- There was a post-war economic boom in many nations. (Đã có một sự bùng nổ kinh tế thời hậu chiến ở nhiều quốc gia.)
- The novel explores post-war society in Europe. (Cuốn tiểu thuyết khám phá xã hội châu Âu thời hậu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the post-war period/era": trong thời kỳ/ kỷ nguyên hậu chiến.
- Many new technologies were developed in the post-war era. (Nhiều công nghệ mới được phát triển trong thời kỳ hậu chiến.)
"post-war reconstruction": tái thiết hậu chiến.
- The government focused on post-war reconstruction. (Chính phủ tập trung vào công cuộc tái thiết hậu chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Pre-war (adj): trước chiến tranh.
- The building is a pre-war construction. (Tòa nhà là một công trình xây dựng từ trước chiến tranh.)
Wartime (n): thời chiến.
- He shared stories about life during wartime. (Ông ấy chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống trong thời chiến.)
Từ đồng nghĩa
- After the war: sau chiến tranh (cụm từ thay thế).
- Post-conflict: hậu xung đột (nghĩa rộng hơn, có thể không phải chiến tranh quy mô lớn).
Lưu ý
- Từ này thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (post-war Europe, post-war generation).
- Khi viết, có thể dùng dạng có dấu gạch nối "post-war" hoặc không dấu gạch nối "postwar". Cả hai dạng đều được chấp nhận, nhưng dạng có gạch nối phổ biến hơn.