postbag

postbag

The mail carrier carries a heavy postbag from house to house.

Định nghĩa

Danh từ: - Túi đựng thư của người đưa thư: "postbag" túi đeo vai dùng để chứa thư từ, thường được người đưa thư sử dụng. Ở Anh, từ này được dùng để chỉ túi đựng thư (mailbag). - Lượng thư gửi đến: "postbag" cũng chỉ tổng số thư một người hoặc tổ chức nhận được tại một thời điểm, đặc biệt trong bối cảnh chương trình truyền hình, đài phát thanh, hoặc tạp chí.

dụ sử dụng
  • (Người đưa thư mang một túi thư nặng trên vai.)
  • (Chương trình radio nhận được một lượng lớn thư từ thính giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a full postbag": một lượng thư lớn.

    • After the announcement, the politician had a full postbag of complaints. (Sau thông báo, chính trị gia đó nhận được một núi thư phàn nàn.)
  • "to empty the postbag": xử lý hoặc đọc hết thư.

    • The editor spent the whole morning emptying the postbag. (Biên tập viên đã dành cả buổi sáng để xử lý thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Mailbag (danh từ): túi đựng thư (dùng phổ biến hơn ở Mỹ).
  • Post (danh từ): thư tín, bưu phẩm nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Mailbag: túi đựng thư (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Letter bag: túi đựng thư (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Post off: gửi thư qua đường bưu điện.
    • She posted off the letter yesterday. ( ấy đã gửi thư đi hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a heavy postbag: nhận được nhiều thư (thường phản hồi).
    • The author had a heavy postbag after the book was published. (Tác giả đã nhận được rất nhiều thư sau khi cuốn sách được xuất bản.)