postcard

/'poustkɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
postcard

A traveler writes a postcard at a sunny outdoor cafe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bưu thiếp: Một tấm thẻ hình chữ nhật, thường làm bằng bìa cứng, một mặt để viết thông điệp địa chỉ, mặt còn lại in hình ảnh minh họa, dùng để gửi qua đường bưu điện không cần phong bì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a beautiful postcard of Ha Long Bay to send to my family. (Tôi đã mua một tấm bưu thiếp đẹp về Vịnh Hạ Long để gửi cho gia đình.)
    • She collects postcards from every city she visits. ( ấy sưu tập bưu thiếp từ mọi thành phố ấy đến thăm.)
    • Don't forget to write a message on the back of the postcard. (Đừng quên viết lời nhắnmặt sau của bưu thiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Picture postcard": Bưu thiếp in hình ảnh đẹp, thường cảnh quan.
    • The town looks like a picture postcard in the snow. (Thị trấn trông giống như một tấm bưu thiếp hình khi tuyết rơi.)
  • "Postcard-perfect": (Tính từ) Dùng để miêu tả một cảnh vật đẹp một cách lý tưởng, như trong hình trên bưu thiếp.
    • We found a postcard-perfect beach with white sand and palm trees. (Chúng tôi tìm thấy một bãi biển đẹp như tranh với cát trắng cây cọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Postal card (n): Thẻ bưu chính. (Ở một số nơi, đây có thể thuật ngữ chính thức hơn cho 'postcard', hoặc chỉ một loại thẻ do bưu điện phát hành in sẵn tem.)
  • Greetings card (n): Thiệp chúc mừng. (Thường được bỏ trong phong bì, khác với bưu thiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mailing card: Thẻ gửi thư. (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'postcard').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'postcard').

postcard

A traveler writes a postcard at a sunny outdoor cafe.

danh từ
  1. bưu thiếp

Từ có nhắc đến "postcard"