postclassique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sau cổ điển, hậu cổ điển: Dùng để chỉ một giai đoạn, phong cách hoặc đặc điểm xuất hiện sau thời kỳ cổ điển của một lĩnh vực nào đó (như văn học, nghệ thuật, âm nhạc, khảo cổ học), thường mang ý nghĩa kế thừa, biến đổi hoặc suy tàn so với thời kỳ trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La période postclassique de la civilisation maya est mal connue. (Giai đoạn hậu cổ điển của nền văn minh Maya ít được biết đến.)
- L'architecture postclassique romaine montre des évolutions stylistiques. (Kiến trúc hậu cổ điển La Mã cho thấy những biến chuyển về phong cách.)
- Ce compositeur est considéré comme postclassique. (Nhà soạn nhạc này được coi là thuộc trường phái hậu cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"postclassique" trong khảo cổ học: Thường dùng để phân kỳ lịch sử, chỉ giai đoạn sau thời kỳ đỉnh cao (cổ điển) của một nền văn hóa.
- Les sites postclassiques révèlent des changements dans l'organisation sociale. (Các di chỉ hậu cổ điển tiết lộ những thay đổi trong tổ chức xã hội.)
"postclassique" trong lịch sử nghệ thuật: Có thể mang sắc thái trung tính (chỉ niên đại) hoặc đôi khi hơi tiêu cực, ám chỉ sự suy giảm so với thời kỳ trước.
- Certains critiques voient dans cette œuvre le début de l'art postclassique. (Một số nhà phê bình xem tác phẩm này là khởi đầu của nghệ thuật hậu cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Postclassicisme (danh từ): Chủ nghĩa hậu cổ điển, trào lưu hoặc đặc điểm của thời kỳ hậu cổ điển.
- Néoclassique (tính từ): Tân cổ điển. (Lưu ý: Từ này khác với "postclassique". "Néoclassique" chỉ sự phục hưng hoặc bắt chước phong cách cổ điển, trong khi "postclassique" chỉ thời gian sau đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tardif (tính từ): Muộn, cuối (nhấn mạnh vào giai đoạn cuối, nhưng không nhất thiết mang nghĩa chuyên môn "sau cổ điển").
- Ultérieur (tính từ): Về sau, tiếp theo (nhấn mạnh trật tự thời gian chung chung).
Từ trái nghĩa
- Classique (tính từ): Cổ điển.
- Préclassique (tính từ): Tiền cổ điển.
tính từ
- sau cổ điển, hậu cổ điển
- Littérature postclassiquevăn học hậu cổ điển