postcode

Định nghĩa

Danh từ: - bưu chính: "postcode" một chuỗi các chữ cái /hoặc chữ số được thêm vào địa chỉ bưu chính để hỗ trợ việc phân loại vận chuyển thư từ, bưu kiện một cách hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng bao gồm bưu chính của bạn khi điền vào mẫu địa chỉ.)
  • ( bưu chính cho khu vực này SW1A 1AA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look up a postcode": tra cứu bưu chính.

    • You can look up the postcode for any address online. (Bạn có thể tra cứu bưu chính cho bất kỳ địa chỉ nào trực tuyến.)
  • "postcode lottery": cụm từ chỉ sự may rủi dựa trên khu vực bưu chính, thường dùng để nói về sự chênh lệch trong dịch vụ công (như y tế, giáo dục) giữa các vùng.

    • The quality of healthcare can be a postcode lottery in some countries. (Chất lượng chăm sóc sức khỏe có thể một sự may rủi dựa trên bưu chínhmột số quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Postal code (danh từ): bưu chính (từ đồng nghĩa, phổ biến ở Mỹ Canada).

    • What is your postal code? ( bưu chính của bạn ?)
  • ZIP code (danh từ): bưu chính (dùng riêng ở Mỹ, viết tắt của "Zone Improvement Plan").

    • The ZIP code for New York City is 10001. ( bưu chính cho thành phố New York 10001.)
Từ đồng nghĩa
  • Postal code: bưu chính (dùng phổ biếnnhiều nước nói tiếng Anh).
  • ZIP code: bưu chính (dùng riêng ở Mỹ).
  • Postcode area: khu vực bưu chính (chỉ phần đầu của bưu chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not applicable: không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "postcode". Tuy nhiên, có thể dùng "code in" khi nhập bưu chính vào hệ thống.
    • Please code in your postcode correctly. (Vui lòng nhập bưu chính của bạn một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • "Postcode lottery": sự may rủi dựa trên bưu chính, chỉ sự bất bình đẳng về dịch vụ hoặc cơ hội giữa các khu vực địa .
    • Access to good schools is often a postcode lottery. (Cơ hội tiếp cận trường tốt thường một sự may rủi dựa trên bưu chính.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

postcode
The mail carrier checks the postcode on the envelope.