postcombustion

Học thuật
Thân thiện
postcombustion

Un avion de chasse utilise la postcombustion pour accélérer rapidement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự cháy thêm: Quá trình đốt cháy tiếp tục hoặc bổ sung xảy ra sau giai đoạn đốt cháy chính trong một động cơ hoặc hệ thống nhiệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến kiểm soát khí thải hiệu suất năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La postcombustion permet de réduire les émissions polluantes. (Sự cháy thêm cho phép giảm lượng khí thải ô nhiễm.)
    • Ce système utilise la postcombustion pour augmenter la poussée du moteur. (Hệ thống này sử dụng sự cháy thêm để tăng lực đẩy của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chambre de postcombustion": buồng đốt thêm, một bộ phận trong động cơ phản lực nơi diễn ra quá trình cháy thêm để tăng lực đẩy.
    • Le pilote a activé la chambre de postcombustion pour décoller. (Phi công đã kích hoạt buồng đốt thêm để cất cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Postcombusteur (danh từ giống đực): bộ phận hoặc thiết bị thực hiện quá trình cháy thêm.
    • Le postcombusteur est essentiel dans certains avions de chasse. (Bộ phận đốt thêmthiết yếumột số máy bay chiến đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Combustion supplémentaire: sự đốt cháy bổ sung.
  • Réallumage: sự đốt cháy lại (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
postcombustion

Un avion de chasse utilise la postcombustion pour accélérer rapidement.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự cháy thêm