postcure

Học thuật
Thân thiện
postcure

La patiente suit une postcure après son opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thời kỳ dưỡng bệnh: Giai đoạn chăm sóc phục hồi sức khỏe sau khi một bệnh tật hoặc một cuộc phẫu thuật đã qua đi. Đâythời kỳ quan trọng để cơ thể hồi phục hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La postcure est essentielle pour une guérison complète. (Thời kỳ dưỡng bệnhthiết yếu cho một sự hồi phục hoàn toàn.)
    • Le médecin a recommandé un centre spécialisé pour la postcure. (Bác sĩ đã đề nghị một trung tâm chuyên biệt cho thời kỳ dưỡng bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en postcure": đang trong thời kỳ dưỡng bệnh.
    • Le patient est encore en postcure après son opération. (Bệnh nhân vẫn đang trong thời kỳ dưỡng bệnh sau ca phẫu thuật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Postopératoire (adj): thuộc về thời kỳ sau phẫu thuật.

    • Les soins postopératoires sont cruciaux. (Việc chăm sóc sau phẫu thuậtrất quan trọng.)
  • Convalescence (n.f): sự hồi phục, thời kỳ dưỡng bệnh (từ gần nghĩa).

    • Sa convalescence se passe bien. (Thời kỳ dưỡng bệnh của anh ấy đang diễn ra tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Période de convalescence: thời kỳ hồi phục.
  • Soins de suite: sự chăm sóc tiếp theo (sau điều trị chính).
postcure

La patiente suit une postcure après son opération.

danh từ giống cái
  1. (y học) thời kỳ dưỡng bệnh

Từ gần giống