posticher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Rao hàng: Hành động đi rao, đi chào bán hàng hóa trên đường phố hoặc từ nhà này sang nhà khác. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Au XIXe siècle, les marchands ambulants postichaient dans les rues de Paris. (Vào thế kỷ 19, những người bán hàng rong rao hàng trên các con phố của Paris.)
- Il gagnait sa vie en postichant des journaux. (Anh ta kiếm sống bằng việc rao bán báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản văn học hoặc lịch sử mô tả xã hội Pháp trong quá khứ, đặc biệt là trước thế kỷ 20. Nó gợi lên hình ảnh một nghề nghiệp hoặc hoạt động phổ biến thời xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Posticheur (danh từ giống đực, cũ): Người rao hàng, người bán hàng rong.
- Les posticheurs étaient nombreux dans les foires. (Những người rao hàng rất đông ở các hội chợ.)
- Colporter (ngoại động từ): Rao, bán hàng rong (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Il colporte des légendes dans le village. (Anh ta rao truyền những câu chuyện truyền thuyết trong làng.)
Từ đồng nghĩa
- Crier (ses marchandises): Rao (hàng hóa của mình).
- Vendre à la criée: Bán bằng cách rao hàng.
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) rao hàng