postdater

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đề ngày tháng lùi lại: Hành động ghi một ngày tháng trong tương lai lên một tài liệu, thay vì ngày tháng hiện tại. Hành động này thường được thực hiện với các văn bản pháphoặc tài chính (như séc, hợp đồng) để chúng chỉ có hiệu lực kể từ ngày được ghi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il est interdit de postdater un chèque. (Việc đề ngày tháng lùi lại trên séc bị cấm.)
    • Les parties ont décidé de postdater le contrat au premier du mois prochain. (Các bên đã quyết định đề ngày tháng của hợp đồng lùi lại vào ngày mùng một tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "postdater un document": đề ngày tháng lùi lại một tài liệu.
    • Postdater un document officiel peut être considéré comme une falsification. (Việc đề ngày tháng lùi lại một tài liệu chính thức có thể bị coi là làm giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Antidater (ngoại động từ): đề ngày tháng lùi về trước, đề ngày tháng sớm hơn thực tế. Đâyhành động ngược lại với "postdater".
    • Antidater une facture. (Đề ngày tháng sớm hơn trên hóa đơn.)
  • Date de valeur (danh từ): ngày giá trị, thường dùng trong ngân hàng để chỉ ngày một giao dịch bắt đầu hiệu lực tính lãi, có thể trùng hoặc khác với ngày thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Faire porter une date ultérieure: ghi một ngày tháng về sau.
    • Faire porter une date ultérieure sur un acte. (Ghi một ngày tháng về sau trên một văn kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. đề ngày tháng lùi lại
    • Postdater un acte
      đề ngày tháng một văn kiện lùi lại