posthole

posthole

A worker digs a posthole for a new wooden fence.

Định nghĩa

Danh từ: Hố trụ (một cái hố được đào xuống đất để giữ cột hàng rào hoặc cột của một cấu trúc khác).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đào một cái hố trụ để đặt cột hàng rào.)
  • (Hố trụ được đổ tông để giữ cột được vững chắc.)
  • (Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một hàng hố trụ từ một tòa nhà cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Posthole digger": dụng cụ đào hố trụ.
    • He used a posthole digger to make the hole quickly. (Anh ấy dùng dụng cụ đào hố trụ để tạo cái hố một cách nhanh chóng.)
  • "Posthole pattern": mô hình hố trụ (thường dùng trong khảo cổ để xác định vị trí của các cấu trúc cổ).
    • The posthole pattern suggests this was a rectangular house. (Mô hình hố trụ cho thấy đây một ngôi nhà hình chữ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Post (danh từ): cột, trụ.
    • The fence post needs to be replaced. (Cột hàng rào cần được thay thế.)
  • Hole (danh từ): hố, lỗ.
    • There is a hole in the ground. ( một cái hố trên mặt đất.)
  • Posthole digger (danh từ ghép): dụng cụ đào hố trụ.
Từ đồng nghĩa
  • Excavation for a post: hố đào để đặt cột.
  • Post socket: ổ cắm cột (thường dùng trong xây dựng hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "posthole". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Dig a posthole: đào một hố trụ. - We need to dig a posthole for the new gate. (Chúng ta cần đào một hố trụ cho cái cổng mới.) - Fill a posthole: lấp đầy hố trụ. - He filled the posthole with gravel. (Anh ấy lấp đầy hố trụ bằng sỏi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "posthole".

Từ gần giống