pesthole
/'pesthoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ vi trùng truyền bệnh; Ổ bệnh dịch: Một nơi hoặc khu vực có điều kiện mất vệ sinh nghiêm trọng, nơi bệnh tật dễ dàng phát sinh và lây lan. Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi có ảnh hưởng xấu lan rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The overcrowded slum was described as a pesthole. (Khu ổ chuột đông đúc đó được mô tả là một ổ bệnh dịch.)
- Authorities are working to clean up the pesthole that has caused several outbreaks. (Chính quyền đang làm việc để dọn dẹp ổ vi trùng truyền bệnh đã gây ra nhiều đợt bùng phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Dùng để chỉ một nơi hoặc tình huống mà những ý tưởng hoặc ảnh hưởng độc hại phát triển và lan truyền.
- That extremist forum is a pesthole of hatred and misinformation. (Diễn đàn cực đoan đó là một ổ phát tán thù hận và thông tin sai lệch.)
Biến thể và từ gần giống
- Pestilence (n): Bệnh dịch, đặc biệt là dịch hạch; một điều gì đó có hại và lan rộng.
- Pesthouse (n): Nhà thương, bệnh viện dành riêng cho các bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm (từ cổ).
Từ đồng nghĩa
- Hotbed: Ổ, nơi phát sinh (thường dùng cho cái xấu).
- Breeding ground: Nơi sinh sôi, môi trường thuận lợi cho sự phát triển (của cái gì đó, thường là tiêu cực).
- Septic focus: Ổ nhiễm khuẩn (thuật ngữ y học).
Thành ngữ liên quan
- A den of iniquity: Ổ tội lỗi, nơi tập trung những hành vi đồi bại (có ý nghĩa xã hội tương tự khi dùng theo nghĩa bóng cho "pesthole").
danh từ
- ổ vi trùng truyền bệnh; ổ bệnh dịch