postmaster

/'poust,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
postmaster

The postmaster sorts letters behind the counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giám đốc sở bưu điện: Người đứng đầu, quản lý một sở bưu điện tại một địa phương hoặc khu vực.
    • Trưởng phòng bưu điện: Người phụ trách, điều hành công việc tại một bưu điện cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local postmaster announced new operating hours. (Vị giám đốc sở bưu điện địa phương đã thông báo giờ làm việc mới.)
    • If you have a complaint, you should speak to the postmaster. (Nếu bạn khiếu nại, bạn nên nói chuyện với trưởng phòng bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Postmaster General": Tổng cục trưởng Bưu điện (chức vụ cao nhất trong ngành bưu chính của một quốc gia, thường một biến thể danh từ riêng).
    • The Postmaster General oversees the entire postal service. (Tổng cục trưởng Bưu điện giám sát toàn bộ dịch vụ bưu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Postmistress (n): Nữ giám đốc bưu điện, nữ trưởng phòng bưu điện.
    • She was appointed as the new postmistress. ( ấy được bổ nhiệm làm nữ trưởng phòng bưu điện mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Post office manager: Quản lý bưu điện.
  • Postal superintendent: Thanh tra/giám đốc bưu chính.
postmaster

The postmaster sorts letters behind the counter.

danh từ
  1. giám đốc sở bưu điện; trưởng phòng bưu điện

Từ gần giống

Từ chứa "postmaster"